Nhận định Boreham Wood vs Boston U - 27 thg 8, 2026
11.57
X4.65
25.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
X22.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBoston Utd
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 62%Boston U: 38%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 12Boston U: 7
Sút trúng đíchBoreham Wood: 7Boston U: 4
Sút trượtBoreham Wood: 5Boston U: 3
Phạt gócBoreham Wood: 8Boston U: 3
Thẻ vàngBoreham Wood: 1Boston U: 3
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 72%Boston U: 28%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 17Boston U: 3
Sút trúng đíchBoreham Wood: 5Boston U: 2
Sút trượtBoreham Wood: 12Boston U: 1
Phạt gócBoreham Wood: 7Boston U: 1
Thẻ vàngBoreham Wood: 1Boston U: 4
Kiểm soát bóngBoreham Wood: 72%62%Boston U: 28%38%
Tổng số cú sútBoreham Wood: 1712Boston U: 37
Sút trúng đíchBoreham Wood: 57Boston U: 24
Sút trượtBoreham Wood: 125Boston U: 13
Phạt gócBoreham Wood: 78Boston U: 13
Thẻ vàngBoreham Wood: 11Boston U: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Boston Utd
Tổng bàn thắngBoreham Wood: 4.4Boston U: 2
Bàn thắng ghi đượcBoreham Wood: 3.1Boston U: 1.1
Bàn thuaBoreham Wood: 1.3Boston U: 0.9
Thẻ vàngBoreham Wood: 1.2Boston U: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Boston Utd
ThắngBoreham Wood: 8Boston U: 5
Trên 1.5 bànBoreham Wood: 10Boston U: 5
Trên 2.5 bànBoreham Wood: 9Boston U: 3
Trên 3.5 bànBoreham Wood: 4Boston U: 2
Cả hai đội ghi bànBoreham Wood: 9Boston U: 3
Thắng bất ngờBoreham Wood: 0Boston U: 0
Thua bất ngờBoreham Wood: 0Boston U: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
31 thg 1, 26
Boreham Wood1
Boston United2
20 thg 9, 25
Boston United0
Boreham Wood2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 34-13 | 35 |
| 2 |
|
12 | 28-17 | 25 |
| 3 |
|
12 | 29-18 | 24 |
| 4 |
|
13 | 20-19 | 24 |
| 5 |
|
12 | 26-15 | 22 |
| 6 |
|
12 | 22-18 | 21 |
| 7 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 8 |
|
13 | 15-12 | 20 |
| 9 |
|
12 | 20-15 | 18 |
| 10 |
|
13 | 18-16 | 18 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 18 |
| 12 |
|
12 | 13-19 | 18 |
| 13 |
|
12 | 18-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 23-20 | 17 |
| 15 |
|
12 | 20-19 | 15 |
| 16 |
|
11 | 17-18 | 15 |
| 17 |
|
12 | 14-18 | 15 |
| 18 |
|
12 | 20-28 | 14 |
| 19 |
|
12 | 17-18 | 12 |
| 20 |
|
12 | 14-21 | 12 |
| 21 |
|
11 | 15-19 | 10 |
| 22 |
|
12 | 8-17 | 9 |
| 23 |
|
12 | 13-30 | 7 |
| 24 |
|
12 | 7-27 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation