Forest Green Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Forest Green Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Boreham Wood
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Forest Green
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hartlepool
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Forest Green
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Truro City
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Forest Green
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Eastleigh
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Tamworth
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Forest Green
Bạn đang tìm nhận định Forest Green? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Forest Green, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Forest Green với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League, Forest Green đã ghi nhận 23 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Forest Green hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Forest Green đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 24 | 47 |
| Thắng | 15 | 8 | 23 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 49 | 33 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 31 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.4 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |




