Nhận định Brondby W vs ASA Aarhus W - 26 thg 9, 2026
11.19
X5.20
28.50
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Brondby W · Bàn thắng Bischoff M.1–023'
- Brondby W · Bàn thắng Pelkowski E.2–023'
- Brondby W · Bàn thắng Kovacs M.Kiến tạo Bischoff M.3–031'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.69
Brondby W thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.19
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIASA Aarhus W
Kiểm soát bóngBrondby W: 62%ASA Aarhus W: 38%
Tổng số cú sútBrondby W: 20ASA Aarhus W: 8
Sút trúng đíchBrondby W: 12ASA Aarhus W: 3
Sút trượtBrondby W: 6ASA Aarhus W: 5
Phạt gócBrondby W: 6ASA Aarhus W: 4
Kiểm soát bóngBrondby W: 62%ASA Aarhus W: 38%
Tổng số cú sútBrondby W: 22ASA Aarhus W: 8
Sút trúng đíchBrondby W: 10ASA Aarhus W: 2
Sút trượtBrondby W: 12ASA Aarhus W: 6
Phạt gócBrondby W: 10ASA Aarhus W: 1
Kiểm soát bóngBrondby W: 62%62%ASA Aarhus W: 38%38%
Tổng số cú sútBrondby W: 2220ASA Aarhus W: 88
Sút trúng đíchBrondby W: 1012ASA Aarhus W: 23
Sút trượtBrondby W: 126ASA Aarhus W: 65
Phạt gócBrondby W: 106ASA Aarhus W: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
ASA Aarhus W
Tổng bàn thắngBrondby W: 3.7ASA Aarhus W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBrondby W: 2.8ASA Aarhus W: 1.8
Bàn thuaBrondby W: 0.9ASA Aarhus W: 1.8
Kiểm soát bóngBrondby W: 53%ASA Aarhus W: 43%
Tổng số cú sútBrondby W: 17.9ASA Aarhus W: 11
Sút trúng đíchBrondby W: 11.8ASA Aarhus W: 4.4
Sút trượtBrondby W: 5.9ASA Aarhus W: 6.6
Phạt gócBrondby W: 6.2ASA Aarhus W: 5.4
Thẻ vàngBrondby W: 0.9ASA Aarhus W: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ASA Aarhus W
ThắngBrondby W: 6ASA Aarhus W: 5
Trên 1.5 bànBrondby W: 10ASA Aarhus W: 9
Trên 2.5 bànBrondby W: 8ASA Aarhus W: 8
Trên 3.5 bànBrondby W: 6ASA Aarhus W: 6
Cả hai đội ghi bànBrondby W: 4ASA Aarhus W: 8
Thắng bất ngờBrondby W: 0ASA Aarhus W: 2
Thua bất ngờBrondby W: 1ASA Aarhus W: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 28-9 | 24 |
| 2 |
|
9 | 30-10 | 20 |
| 3 |
|
9 | 23-7 | 17 |
| 4 |
|
9 | 15-12 | 17 |
| 5 |
|
9 | 20-12 | 14 |
| 6 |
|
9 | 11-19 | 10 |
| 7 |
|
9 | 6-18 | 10 |
| 8 |
|
9 | 18-28 | 9 |
| 9 |
|
9 | 11-31 | 6 |
| 10 |
|
9 | 6-22 | 3 |