icon back

Malta

Malta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.35m

Phong độ gần đây

LDLWL
13 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Malta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

終了
Malta
Malta
2 : 3
Poland
Poland
11.75
5.6
1.34

X2

1.08

U3.5

1.44

NO

1.67

NG

1.67
7.5/10

13:00

終了
Finland
Finland
0 : 1
Malta
Malta
1.35
4.9
9.6

1

1.35

O2.5

1.98

YES

2.5

O2.5

1.98
4.3/10

15:45

終了
Malta
Malta
0 : 4
Netherlands
Netherlands
42
11
1.06

2

1.06

O2.5

1.38

NO

1.33

O2.5

1.38
4.7/10

13:00

終了
red card Lithuania
Lithuania
1 : 1
Malta
Malta red card
2.07
2.96
4.2

1

2.07

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.2/10

15:45

終了
Netherlands
Netherlands
8 : 0
Malta
Malta
1.03
17
50

1

1.03

O2.5

1.21

NO

1.25

O2.5

1.21
1/10

13:00

終了
Malta
Malta
0 : 0
Lithuania
Lithuania
2.5
2.8
3.1

X

2.8

U2.5

1.44

NO

1.67

U2.5

1.44
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Malta. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Malta với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bonello
H. Bonello
37 GK 7.75
I. Chouaref
I. Chouaref
25 FWD 7.55
T. Teuma
T. Teuma
32 MID 7.20
R. Camenzuli
R. Camenzuli
31 MID 7.00
J. Mbong
J. Mbong
28 FWD 6.95
P. Mbong
P. Mbong
24 FWD 6.85
E. Pepe
E. Pepe
36 DEF 6.80
A. Satariano
A. Satariano
24 MID 6.80
M. Guillaumier
M. Guillaumier
27 MID 6.75
K. Nwoko
K. Nwoko
28 FWD 6.70
C. Zammit Lonardelli
C. Zammit Lonardelli
24 DEF 6.70
Z. Muscat
Z. Muscat
32 DEF 6.65
J. Carragher
J. Carragher
23 DEF 6.60
A. Overend
A. Overend
25 DEF 6.50
K. Shaw
K. Shaw
26 DEF 6.30
B. Tuma
B. Tuma
20 FWD 6.25
M. Beerman
M. Beerman
26 DEF 6.20
J. Borg
J. Borg
27 DEF 6.20