1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Gibraltar
Gibraltar

Gibraltar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.51m
KEY INSIGHT Gibraltar có dưới 2 phạt góc trong 4 trận gần nhất
TREND Gibraltar thua 11 trận gần nhất
TREND Gibraltar không thắng trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
27 Trận đấu đã nhận định
85.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gibraltar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
1
Kiểm soát bóng
32%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Latvia
Latvia
1 : 0
Gibraltar
Gibraltar
1.26
6.2
16

1

1.26

U3.5

1.32

YES

3.25

H1

1.78
6.6/10

12:00

Kết thúc
Gibraltar
Gibraltar
0 : 1
Latvia
Latvia
10
4.25
1.5

2

1.5

U3.5

1.21

NO

1.48

U3.5

1.21
5.3/10

14:45

Kết thúc
Czech
Czech Republic
6 : 0
Gibraltar
Gibraltar
1.03
25
60

1

1.03

O2.5

1.16

NO

1.38

O2.5

1.16
4/10

14:45

Kết thúc
Gibraltar
Gibraltar
1 : 2
Montenegro
Montenegro
15
5.75
1.25

2

1.25

O2.5

1.87

NO

1.42

AS2+

1.41
6.1/10

14:45

Kết thúc
Croatia
Croatia
3 : 0
Gibraltar
Gibraltar
1.01
38
100

1

1.01

O2.5

1.06

NO

1.17

O2.5

1.06
6.5/10

14:45

Kết thúc
Gibraltar
Gibraltar
0 : 1
Faroe Islands
Faroe I
7.4
3.8
1.5

2

1.5

U2.5

1.57

NO

1.48

2

1.5
10/10

14:45

Kết thúc
Faroe I
Faroe Islands
2 : 1
Gibraltar
Gibraltar
1.22
5.75
13.89

1

1.22

U3.5

1.37

YES

2.62

HS2+

1.44
10/10

14:45

Kết thúc
Gibraltar
Gibraltar
0 : 7
Croatia
Croatia
81
20
1.02

2

1.02

O2.5

1.2

NO

1.15

O2.5

1.2
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gibraltar

Bạn đang tìm nhận định Gibraltar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gibraltar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Gibraltar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 85.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Nations League, Gibraltar đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gibraltar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.51m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gibraltar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA Nations LeagueWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa123
Thua101
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới314
Trung bình ghi bàn1.00.50.8
Trung bình thủng lưới1.00.50.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-1-1 4 G
4-4-2 1 G
20 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 20%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Lopes
B. Lopes
32 DEF 7.40
L. Walker
L. Walker
37 FWD 7.30
B. Banda
B. Banda
27 GK 7.08
L. Annesley
L. Annesley
25 DEF 7.00
T. De Barr
T. De Barr
25 FWD 6.98
E. Britto
E. Britto
25 MID 6.93
J. Del Rio
J. Del Rio
23 MID 6.90
G. Torrilla
G. Torrilla
28 MID 6.83
J. Scanlon
J. Scanlon
19 MID 6.80
J. Valarino
J. Valarino
25 MID 6.80
E. Jolley
E. Jolley
28 DEF 6.78
D. Bent
D. Bent
29 MID 6.78
B. Douhan
B. Douhan
21 DEF 6.70
N. Pozo
N. Pozo
20 MID 6.67
J. Olivero
J. Olivero
27 DEF 6.60
J. Hankins
J. Hankins
25 GK 6.60
Carlos Peliza Richards
Carlos Peliza Richards
20 DEF 6.60
K. Mauro
K. Mauro
18 DEF 6.50
M. A. Emrani
M. A. Emrani
- MID 6.50
K. Ronan
K. Ronan
24 DEF 6.40
J. Scanlon
J. Scanlon
19 FWD 6.30
J. Perera
J. Perera
19 MID 6.30
D. Borge
D. Borge
22 FWD 6.30
A. Mouelhi
A. Mouelhi
39 DEF 6.20
J. Bartolo
J. Bartolo
19 FWD 6.17
L. Casciaro
L. Casciaro
44 FWD -