icon back

Faroe Islands

Faroe Islands Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.38m
KEY INSIGHT Faroe Islands không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
13 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Faroe Islands Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Završeno
Croatia
Croatia
3 : 1
Faroe Islands
Faroe Islands
1.08
10.75
26

1

1.08

O2.5

1.35

NO

1.48

O2.5

1.35
2.7/10

13:00

Završeno
Faroe I
Faroe Islands
2 : 1
Czech Republic
Czech
8
4.55
1.42

2

1.42

U3.5

1.38

YES

2.03

2

1.42
5.9/10

15:45

Završeno
Faroe I
Faroe Islands
4 : 0
Montenegro
Montenegro
3.5
3.3
2.1

2

2.1

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.29
7.1/10

15:45

Završeno
Gibraltar
Gibraltar
0 : 1
Faroe Islands
Faroe I
7.4
3.8
1.5

2

1.5

U2.5

1.57

NO

1.48

2

1.5
10/10

15:45

Završeno
Faroe I
Faroe Islands
0 : 1
Croatia
Croatia
14.5
6.2
1.2

2

1.2

O2.5

1.58

NO

1.6

AS2+

1.33
10/10

15:45

Završeno
Faroe I
Faroe Islands
2 : 1
Gibraltar
Gibraltar
1.22
5.75
13.89

1

1.22

U3.5

1.37

YES

2.62

HS2+

1.44
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Faroe Islands. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Faroe Islands với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Edmundsson
A. Edmundsson
25 DEF 7.10
O. Færø
O. Færø
36 DEF 7.05
H. Sørensen
H. Sørensen
24 DEF 7.00
B. á Reynatrøð
B. á Reynatrøð
25 GK 7.00
N. Mneney
N. Mneney
23 MID 6.90
M. Lamhauge
M. Lamhauge
26 GK 6.90
M. Olsen
M. Olsen
28 MID 6.80
V. í Davidsen
V. í Davidsen
34 DEF 6.80
A. Justinussen
A. Justinussen
27 FWD 6.70
G. Vatnhamar
G. Vatnhamar
30 DEF 6.70
R. Joensen
R. Joensen
32 MID 6.55
Á. Frederiksberg
Á. Frederiksberg
33 MID 6.50
P. Knudsen
P. Knudsen
27 FWD 6.45
P. Klettskarð
P. Klettskarð
35 FWD 6.30
H. Hánsson
H. Hánsson
33 MID 6.30
J. Benjaminsen
J. Benjaminsen
28 DEF 6.30
J. Danielsen
J. Danielsen
28 DEF 6.20
B. Hendriksson
B. Hendriksson
30 MID -