Nhận định ASA Aarhus W vs Odense Q W - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.77
ASA Aarhus W thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.77
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.58
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.92
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOdense Q W
Tổng số cú sútASA Aarhus W: 15Odense Q W: 8
Sút trúng đíchASA Aarhus W: 6Odense Q W: 5
Sút trượtASA Aarhus W: 8Odense Q W: 3
Phạt gócASA Aarhus W: 7Odense Q W: 4
Thẻ vàngASA Aarhus W: 1Odense Q W: 1
Tổng số cú sútASA Aarhus W: 13Odense Q W: 13
Sút trúng đíchASA Aarhus W: 6Odense Q W: 8
Sút trượtASA Aarhus W: 7Odense Q W: 5
Phạt gócASA Aarhus W: 5Odense Q W: 2
Thẻ vàngASA Aarhus W: 2Odense Q W: 1
Tổng số cú sútASA Aarhus W: 1315Odense Q W: 138
Sút trúng đíchASA Aarhus W: 66Odense Q W: 85
Sút trượtASA Aarhus W: 78Odense Q W: 53
Phạt gócASA Aarhus W: 57Odense Q W: 24
Thẻ vàngASA Aarhus W: 21Odense Q W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Odense Q W
Tổng bàn thắngASA Aarhus W: 3.8Odense Q W: 3
Bàn thắng ghi đượcASA Aarhus W: 1.9Odense Q W: 0.9
Bàn thuaASA Aarhus W: 1.9Odense Q W: 2.1
Thẻ vàngASA Aarhus W: 1.4Odense Q W: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Odense Q W
ThắngASA Aarhus W: 5Odense Q W: 3
Tài 1.5 bànASA Aarhus W: 9Odense Q W: 8
Tài 2.5 bànASA Aarhus W: 9Odense Q W: 7
Tài 3.5 bànASA Aarhus W: 7Odense Q W: 5
Cả hai đội ghi bànASA Aarhus W: 8Odense Q W: 4
Thắng bất ngờASA Aarhus W: 2Odense Q W: 1
Thua bất ngờASA Aarhus W: 0Odense Q W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: ASA Aarhus W 2–2 Odense Q W
28 thg 3 2026: Odense Q W 1–3 ASA Aarhus W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |