icon back

Albania

Albania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €88.20m
KEY INSIGHT Albania không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
15 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Albania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

จบแล้ว
Albania
Albania
0 : 2
England
England
11
5.2
1.38

2

1.38

U3.5

1.32

NO

1.54

NG

1.54
6.7/10

15:45

จบแล้ว
Andorra
Andorra
0 : 1
Albania
Albania
13.48
5.1
1.27

2

1.27

O1.5

1.36

YES

3

2

1.27
10/10

15:45

จบแล้ว
Serbia
Serbia
0 : 1
Albania
Albania
1.7
3.5
5.8

1

1.7

U2.5

1.58

NO

1.62

U2.5

1.58
7.9/10

15:45

จบแล้ว
Albania
Albania
1 : 0
Latvia
Latvia
1.39
4.33
9.25

1

1.39

U2.5

1.67

NO

1.47

1

1.39
10/10

15:45

จบแล้ว
Latvia
Latvia
1 : 1
Albania
Albania
5
3.5
1.74

2

1.74

U2.5

1.6

NO

1.67

2

1.74
8/10

15:45

จบแล้ว
Albania
Albania
0 : 0
Serbia
Serbia
3.8
3.15
2.07

2

2.07

U2.5

1.57

NO

1.73

U2.5

1.57
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Albania. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Albania với tỷ lệ trúng 80% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Manaj
R. Manaj
28 FWD 8.70
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 7.50
J. Shehu
J. Shehu
27 MID 7.30
B. Djimsiti
B. Djimsiti
32 DEF 7.30
A. Ajeti
A. Ajeti
32 DEF 7.10
A. Hoxha
A. Hoxha
27 FWD 7.05
M. Uzuni
M. Uzuni
30 FWD 7.00
Q. Laçi
Q. Laçi
29 MID 7.00
A. Pajaziti
A. Pajaziti
23 MID 6.80
N. Aliji
N. Aliji
32 DEF 6.75
A. Broja
A. Broja
24 FWD 6.75
I. Balliu
I. Balliu
33 DEF 6.70
E. Kastrati
E. Kastrati
28 GK 6.70
T. Strakosha
T. Strakosha
30 GK 6.45
N. Bajrami
N. Bajrami
26 MID 6.30
Y. Ramadani
Y. Ramadani
29 MID 6.20
M. Kumbulla
M. Kumbulla
25 DEF 6.20
J. Asani
J. Asani
30 FWD 6.00