1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Phần Lan
Phần Lan

Phần Lan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.20m
KEY INSIGHT Phần Lan không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
15 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Phần Lan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Phần Lan
Phần Lan
0 : 1
Malta
Malta
1.35
4.9
9.6

1

1.35

O2.5

1.98

YES

2.5

O2.5

1.98
4.3/10

12:00

Kết thúc
Hà Lan
Hà Lan
4 : 0
Phần Lan
Phần Lan
1.08
10.75
30

1

1.08

O2.5

1.33

NO

1.47

O2.5

1.33
9.5/10

12:00

Kết thúc
Phần Lan
Phần Lan
2 : 1
Lithuania
Lithuania
1.45
4.16
8

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.58

1

1.45
5.9/10

14:45

Kết thúc
Ba Lan
Ba Lan
3 : 1
Phần Lan
Phần Lan
1.56
3.9
6.1

1

1.56

U3.5

1.29

NO

1.7

1

1.56
5.1/10

14:45

Kết thúc
Phần Lan
Phần Lan
2 : 1
Ba Lan
Ba Lan
5.1
3.4
1.78

2

1.78

U2.5

1.65

NO

1.72

2

1.78
5.2/10

14:45

Kết thúc
Phần Lan
Phần Lan
0 : 2
Hà Lan
Hà Lan
10.77
5.2
1.3

2

1.3

O2.5

1.7

YES

2.15

2

1.3
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Phần Lan

Bạn đang tìm nhận định Phần Lan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Phần Lan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Phần Lan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Phần Lan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Phần Lan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Hrádecký
L. Hrádecký
36 GK 7.60
K. Kairinen
K. Kairinen
27 MID 7.50
G. Kamara
G. Kamara
30 MID 7.30
O. Antman
O. Antman
24 FWD 7.25
N. Alho
N. Alho
32 DEF 7.10
D. Håkans
D. Håkans
25 MID 7.10
R. Ivanov
R. Ivanov
31 DEF 7.00
T. Ollila
T. Ollila
25 DEF 6.90
F. Jensen
F. Jensen
28 MID 6.90
J. Pohjanpalo
J. Pohjanpalo
31 FWD 6.85
B. Källman
B. Källman
27 FWD 6.80
A. Suhonen
A. Suhonen
24 MID 6.70
R. Lod
R. Lod
32 MID 6.60
M. Tenho
M. Tenho
30 DEF 6.55
M. Peltola
M. Peltola
23 DEF 6.50
J. Uronen
J. Uronen
31 DEF 6.50
T. Pukki
T. Pukki
35 FWD 6.50
L. Väisänen
L. Väisänen
28 DEF 6.20