Nhận định Caboolture vs Brisbane Strikers - 19 thg 6, 2026
13.25
X4.50
21.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Brisbane Strikers thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.72
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrisbane S
Kiểm soát bóngCaboolture: 44%Brisbane Strikers: 56%
Tổng số cú sútCaboolture: 6Brisbane Strikers: 12
Sút trúng đíchCaboolture: 3Brisbane Strikers: 6
Sút trượtCaboolture: 2Brisbane Strikers: 6
Phạt gócCaboolture: 2Brisbane Strikers: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Brisbane S
Tổng bàn thắngCaboolture: 3.8Brisbane Strikers: 3.8
Bàn thắng ghi đượcCaboolture: 2Brisbane Strikers: 3
Bàn thuaCaboolture: 1.8Brisbane Strikers: 0.8
Kiểm soát bóngCaboolture: 50%Brisbane Strikers: 57%
Tổng số cú sútCaboolture: 8.4Brisbane Strikers: 11
Sút trúng đíchCaboolture: 4.7Brisbane Strikers: 5.7
Sút trượtCaboolture: 3.7Brisbane Strikers: 5.3
Phạt gócCaboolture: 3Brisbane Strikers: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brisbane S
ThắngCaboolture: 5Brisbane Strikers: 8
Trên 1.5 bànCaboolture: 9Brisbane Strikers: 10
Trên 2.5 bànCaboolture: 7Brisbane Strikers: 7
Trên 3.5 bànCaboolture: 4Brisbane Strikers: 4
Cả hai đội ghi bànCaboolture: 8Brisbane Strikers: 5
Thắng bất ngờCaboolture: 0Brisbane Strikers: 0
Thua bất ngờCaboolture: 0Brisbane Strikers: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
24 thg 3, 26
Brisbane Strikers2
Caboolture0
24 thg 8, 25
Caboolture0
Brisbane Strikers3
25 thg 5, 25
Brisbane Strikers1
Caboolture2
10 thg 8, 24
Caboolture0
Brisbane Strikers3
11 thg 5, 24
Brisbane Strikers3
Caboolture1
18 thg 6, 23
Caboolture2
Brisbane Strikers3
11 thg 3, 23
Brisbane Strikers3
Caboolture3
07 thg 8, 22
Brisbane Strikers1
Caboolture1
08 thg 5, 22
Caboolture2
Brisbane Strikers4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |