Holland Park Hawks Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Holland P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
00:30 Sắp diễn ra |
Robina City
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:00 Kết thúc |
Broadbeach U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
7.7/10 |
03:00 Kết thúc |
Holland P
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Holland P
3
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Holland P
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
7.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Redlands U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
George W
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
02:15 Kết thúc |
Holland P
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Holland Park Hawks
Bạn đang tìm nhận định Holland Park Hawks? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Holland Park Hawks, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của Holland Park Hawks với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Queensland Premier League, Holland Park Hawks đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Holland Park Hawks hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Holland Park Hawks đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 5 | 11 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 8 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.6 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.6 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |





