Nhận định Brisbane Strikers vs Logan Lightning - 4 thg 7, 2026
11.53
X4.60
24.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.35
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
11.53
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.62
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.61
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILogan L
Kiểm soát bóngBrisbane Strikers: 61%Logan Lightning: 39%
Tổng số cú sútBrisbane Strikers: 16Logan Lightning: 8
Sút trúng đíchBrisbane Strikers: 7Logan Lightning: 4
Sút trượtBrisbane Strikers: 9Logan Lightning: 5
Phạt gócBrisbane Strikers: 5Logan Lightning: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Logan L
Tổng bàn thắngBrisbane Strikers: 3.4Logan Lightning: 3.6
Bàn thắng ghi đượcBrisbane Strikers: 2.7Logan Lightning: 1.6
Bàn thuaBrisbane Strikers: 0.7Logan Lightning: 2
Kiểm soát bóngBrisbane Strikers: 56%Logan Lightning: 52%
Tổng số cú sútBrisbane Strikers: 12.9Logan Lightning: 11.3
Sút trúng đíchBrisbane Strikers: 5.8Logan Lightning: 4.9
Sút trượtBrisbane Strikers: 7.1Logan Lightning: 7.1
Phạt gócBrisbane Strikers: 4.6Logan Lightning: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Logan L
ThắngBrisbane Strikers: 8Logan Lightning: 4
Trên 1.5 bànBrisbane Strikers: 9Logan Lightning: 8
Trên 2.5 bànBrisbane Strikers: 7Logan Lightning: 6
Trên 3.5 bànBrisbane Strikers: 3Logan Lightning: 6
Cả hai đội ghi bànBrisbane Strikers: 5Logan Lightning: 5
Thắng bất ngờBrisbane Strikers: 0Logan Lightning: 0
Thua bất ngờBrisbane Strikers: 0Logan Lightning: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Logan Lightning2
Brisbane Strikers4
30 thg 8, 25
Logan Lightning1
Brisbane Strikers0
03 thg 5, 25
Brisbane Strikers4
Logan Lightning1
20 thg 7, 24
Logan Lightning3
Brisbane Strikers2
20 thg 4, 24
Brisbane Strikers4
Logan Lightning1
23 thg 6, 23
Brisbane Strikers1
Logan Lightning2
18 thg 3, 23
Logan Lightning4
Brisbane Strikers2
24 thg 7, 21
Logan Lightning2
Brisbane Strikers4
11 thg 4, 21
Brisbane Strikers0
Logan Lightning3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |