Nhận định Caboolture vs Ipswich - 6 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.41
Ipswich thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.45
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.50
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIpswich
Kiểm soát bóngCaboolture: 43%Ipswich: 57%
Tổng số cú sútCaboolture: 8Ipswich: 14
Sút trúng đíchCaboolture: 4Ipswich: 5
Sút trượtCaboolture: 3Ipswich: 9
Phạt gócCaboolture: 2Ipswich: 6
Kiểm soát bóngCaboolture: 52%Ipswich: 48%
Tổng số cú sútCaboolture: 3Ipswich: 9
Sút trúng đíchCaboolture: 1Ipswich: 6
Sút trượtCaboolture: 2Ipswich: 3
Phạt gócCaboolture: 1Ipswich: 6
Kiểm soát bóngCaboolture: 52%43%Ipswich: 48%57%
Tổng số cú sútCaboolture: 38Ipswich: 914
Sút trúng đíchCaboolture: 14Ipswich: 65
Sút trượtCaboolture: 23Ipswich: 39
Phạt gócCaboolture: 12Ipswich: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Ipswich
Tổng bàn thắngCaboolture: 3.9Ipswich: 3
Bàn thắng ghi đượcCaboolture: 2.1Ipswich: 2.1
Bàn thuaCaboolture: 1.8Ipswich: 0.9
Kiểm soát bóngCaboolture: 50%Ipswich: 54%
Tổng số cú sútCaboolture: 9.9Ipswich: 12.7
Sút trúng đíchCaboolture: 5.9Ipswich: 4.5
Sút trượtCaboolture: 4Ipswich: 8.2
Phạt gócCaboolture: 3.3Ipswich: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ipswich
ThắngCaboolture: 5Ipswich: 6
Trên 1.5 bànCaboolture: 9Ipswich: 8
Trên 2.5 bànCaboolture: 7Ipswich: 6
Trên 3.5 bànCaboolture: 5Ipswich: 5
Cả hai đội ghi bànCaboolture: 8Ipswich: 6
Thắng bất ngờCaboolture: 0Ipswich: 0
Thua bất ngờCaboolture: 0Ipswich: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
07 thg 32026
Ipswich
Caboolture31
14 thg 62025
Ipswich
Caboolture01
10 thg 52025
Caboolture
Ipswich13
18 thg 82024
Ipswich
Caboolture12
18 thg 52024
Caboolture
Ipswich30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |