Logan Lightning Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Logan L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
| 05:00 |
Logan L
0
:
0
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
01:00 Kết thúc |
SC Wanderers
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Logan L
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Caboolture
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
02:00 Kết thúc |
Capalaba
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Logan L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Logan L
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
02:15 Kết thúc |
Logan L
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Rochedale
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
01:30 Kết thúc |
SWQ Thunder
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Southside
5
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Logan Lightning
Bạn đang tìm nhận định Logan Lightning? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Logan Lightning được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của Logan Lightning với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Queensland Premier League, Logan Lightning đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Logan Lightning hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Logan Lightning đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.3 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Collins
|
21 | - | 7.76 |
|
K. Wilkinson
|
23 | MID | 6.44 |



