Nhận định Le Puy Foot vs Dijon - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Dijon thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.02
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.44
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDijon
Kiểm soát bóngLe Puy Foot: 42%Dijon: 58%
Tổng số cú sútLe Puy Foot: 5Dijon: 8
Sút trúng đíchLe Puy Foot: 3Dijon: 3
Sút trượtLe Puy Foot: 1Dijon: 4
Phạt gócLe Puy Foot: 2Dijon: 3
Thẻ vàngLe Puy Foot: 1Dijon: 1
Kiểm soát bóngLe Puy Foot: 49%Dijon: 51%
Tổng số cú sútLe Puy Foot: 7Dijon: 12
Sút trúng đíchLe Puy Foot: 3Dijon: 5
Sút trượtLe Puy Foot: 4Dijon: 7
Phạt gócLe Puy Foot: 9Dijon: 2
Thẻ vàngLe Puy Foot: 2Dijon: 2
Kiểm soát bóngLe Puy Foot: 49%42%Dijon: 51%58%
Tổng số cú sútLe Puy Foot: 75Dijon: 128
Sút trúng đíchLe Puy Foot: 33Dijon: 53
Sút trượtLe Puy Foot: 41Dijon: 74
Phạt gócLe Puy Foot: 92Dijon: 23
Thẻ vàngLe Puy Foot: 21Dijon: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Dijon
Tổng bàn thắngLe Puy Foot: 2.3Dijon: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLe Puy Foot: 1.2Dijon: 1.4
Bàn thuaLe Puy Foot: 1.1Dijon: 0.9
Kiểm soát bóngLe Puy Foot: 47%Dijon: 55%
Tổng số cú sútLe Puy Foot: 8Dijon: 9.7
Sút trúng đíchLe Puy Foot: 4.3Dijon: 4.4
Sút trượtLe Puy Foot: 3.7Dijon: 5.3
Phạt gócLe Puy Foot: 4.2Dijon: 4.4
Thẻ vàngLe Puy Foot: 1.78Dijon: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dijon
ThắngLe Puy Foot: 4Dijon: 6
Trên 1.5 bànLe Puy Foot: 6Dijon: 7
Trên 2.5 bànLe Puy Foot: 5Dijon: 5
Trên 3.5 bànLe Puy Foot: 3Dijon: 2
Cả hai đội ghi bànLe Puy Foot: 4Dijon: 6
Thắng bất ngờLe Puy Foot: 0Dijon: 0
Thua bất ngờLe Puy Foot: 1Dijon: 1
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Le Puy Foot1
Dijon2
16 thg 1, 26
Dijon2
Le Puy Foot0
09 thg 7, 25
Dijon0
Le Puy Foot0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 49-23 | 62 |
| 2 |
|
31 | 49-24 | 57 |
| 3 |
|
31 | 46-28 | 54 |
| 4 |
|
31 | 41-28 | 52 |
| 5 |
|
31 | 44-32 | 52 |
| 6 |
|
31 | 40-39 | 51 |
| 7 |
|
31 | 43-36 | 46 |
| 8 |
|
31 | 38-31 | 40 |
| 9 |
|
31 | 30-35 | 37 |
| 10 |
|
31 | 33-42 | 36 |
| 11 |
|
31 | 32-43 | 36 |
| 12 |
|
31 | 35-45 | 34 |
| 13 |
|
31 | 26-40 | 32 |
| 14 |
|
32 | 25-44 | 31 |
| 15 |
|
31 | 33-45 | 30 |
| 16 |
|
31 | 33-47 | 29 |
| 17 |
|
31 | 33-48 | 26 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation