National 1 Pháp Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Villefranche
Rouen
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích National 1 Pháp. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 59%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Caen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Chateauroux
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Le Puy Foot
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Orleans
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Rouen
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Sochaux
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Villefranche
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Versailles
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Quevilly
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Dijon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Concarneau
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Bourg 01
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Aubagne
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Dijon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Le Puy Foot
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Orleans
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Gobelins
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Sochaux
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Chateauroux
3
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Sắp diễn ra |
Aubagne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Bourg 01
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Caen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Concarneau
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Fleury 91
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Quevilly
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Versailles
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:30 Sắp diễn ra |
Villefranche
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Valenciennes
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Stade B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Orleans
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Dijon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Chateauroux
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Sochaux
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Rouen
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Quevilly
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Aubagne
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
13:30 Kết thúc |
Concarneau
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Gobelins
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Versailles
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Villefranche
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Caen
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Bourg 01
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược National 1 Pháp
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho National 1 Pháp, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu của 17 đội tại National 1 Pháp với độ chính xác của tip tốt nhất trên 59%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 47% trận đấu National 1 Pháp kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 52% các trận. Tất cả dự đoán National 1 Pháp đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
National
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon
|
27 | 15 | 10 | 2 | 45:20 | 55 |
W
L
W
W
W
|
| 2 |
Sochaux
|
27 | 15 | 7 | 5 | 45:20 | 52 |
D
L
W
W
W
|
| 3 |
Rouen
|
27 | 12 | 11 | 4 | 37:24 | 47 |
L
D
D
W
L
|
| 4 |
Fleury 91
|
27 | 12 | 9 | 6 | 38:26 | 45 |
D
W
W
D
W
|
| 5 |
Le Puy Foot
|
27 | 12 | 8 | 7 | 40:28 | 44 |
L
W
W
W
W
|
| 6 |
Orleans
|
27 | 12 | 8 | 7 | 36:36 | 44 |
D
D
D
W
W
|
| 7 |
Versailles
|
27 | 13 | 5 | 9 | 35:29 | 44 |
L
W
L
D
W
|
| 8 |
Valenciennes
|
27 | 10 | 6 | 11 | 32:37 | 35 |
W
L
D
W
W
|
| 9 |
Caen
|
28 | 6 | 15 | 7 | 33:31 | 33 |
W
D
D
D
L
|
| 10 |
Villefranche
|
28 | 9 | 6 | 13 | 29:38 | 33 |
D
W
D
L
W
|
| 11 |
Aubagne
|
27 | 8 | 9 | 10 | 32:37 | 33 |
W
D
D
L
L
|
| 12 |
Concarneau
|
27 | 7 | 10 | 10 | 28:34 | 31 |
D
L
L
L
L
|
| 13 |
Gobelins
|
28 | 7 | 9 | 12 | 24:36 | 30 |
L
L
W
D
L
|
| 14 |
Quevilly
|
27 | 6 | 7 | 14 | 30:42 | 25 |
W
W
L
L
L
|
| 15 |
Bourg-en-bresse 01
|
28 | 6 | 7 | 15 | 22:40 | 25 |
L
W
L
D
L
|
| 16 |
Chateauroux
|
27 | 4 | 12 | 11 | 29:39 | 24 |
L
D
W
L
L
|
| 17 |
Stade Briochin
|
28 | 3 | 11 | 14 | 27:45 | 20 |
D
D
L
D
W
|


























