Nhận định Quevilly vs Le Puy Foot - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
X3.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILe Puy Foot
Kiểm soát bóngQuevilly: 45%Le Puy Foot: 55%
Tổng số cú sútQuevilly: 8Le Puy Foot: 7
Sút trúng đíchQuevilly: 3Le Puy Foot: 3
Sút trượtQuevilly: 4Le Puy Foot: 4
Phạt gócQuevilly: 3Le Puy Foot: 4
Thẻ vàngQuevilly: 2Le Puy Foot: 1
Kiểm soát bóngQuevilly: 34%Le Puy Foot: 66%
Tổng số cú sútQuevilly: 5Le Puy Foot: 9
Sút trúng đíchQuevilly: 3Le Puy Foot: 4
Sút trượtQuevilly: 2Le Puy Foot: 5
Phạt gócQuevilly: 2Le Puy Foot: 6
Thẻ vàngQuevilly: 2Le Puy Foot: 2
Kiểm soát bóngQuevilly: 34%45%Le Puy Foot: 66%55%
Tổng số cú sútQuevilly: 58Le Puy Foot: 97
Sút trúng đíchQuevilly: 33Le Puy Foot: 43
Sút trượtQuevilly: 24Le Puy Foot: 54
Phạt gócQuevilly: 23Le Puy Foot: 64
Thẻ vàngQuevilly: 22Le Puy Foot: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Puy Foot
Tổng bàn thắngQuevilly: 2.5Le Puy Foot: 2.8
Bàn thắng ghi đượcQuevilly: 0.9Le Puy Foot: 1
Bàn thuaQuevilly: 1.6Le Puy Foot: 1.8
Kiểm soát bóngQuevilly: 41%Le Puy Foot: 45%
Tổng số cú sútQuevilly: 6Le Puy Foot: 6.5
Sút trúng đíchQuevilly: 2.4Le Puy Foot: 3.3
Sút trượtQuevilly: 3.6Le Puy Foot: 3.3
Phạt gócQuevilly: 3Le Puy Foot: 4.8
Thẻ vàngQuevilly: 1.8Le Puy Foot: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Puy Foot
ThắngQuevilly: 2Le Puy Foot: 2
Trên 1.5 bànQuevilly: 9Le Puy Foot: 8
Trên 2.5 bànQuevilly: 4Le Puy Foot: 4
Trên 3.5 bànQuevilly: 1Le Puy Foot: 3
Cả hai đội ghi bànQuevilly: 6Le Puy Foot: 5
Thắng bất ngờQuevilly: 0Le Puy Foot: 0
Thua bất ngờQuevilly: 0Le Puy Foot: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Quevilly
Le Puy Foot00
21 thg 112025
Le Puy Foot
Quevilly21
04 thg 102019
Quevilly
Le Puy Foot30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 2 |
|
10 | 18-8 | 20 |
| 3 |
|
10 | 15-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-13 | 18 |
| 5 |
|
10 | 13-9 | 17 |
| 6 |
|
10 | 12-9 | 16 |
| 7 |
|
10 | 13-4 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-6 | 15 |
| 9 |
|
10 | 16-12 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-10 | 15 |
| 11 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 12 |
|
10 | 15-16 | 12 |
| 13 |
|
10 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 9-23 | 7 |
| 18 |
|
10 | 5-16 | 5 |
Promotion - Ligue 2
Promotion - Ligue 2 (Promotion)
Relegation