Fleury 91 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fleury 91 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Chateauroux
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Sochaux
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Versailles
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Aubagne
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Fleury 91
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sainte G
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Fleury
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Reims II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fleury 91
Bạn đang tìm nhận định Fleury 91? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fleury 91 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Fleury 91 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 1, Fleury 91 đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Fleury 91 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fleury 91 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|







