Bourg-en-bresse 01 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bourg 01 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Sochaux
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Bourg 01
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Dijon
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Bourg 01
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Fleury 91
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Bourg 01
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Versailles
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Bourg 01
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bourg-en-bresse 01
Bạn đang tìm nhận định Bourg-en-bresse 01? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bourg-en-bresse 01 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Bourg-en-bresse 01 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 1, Bourg-en-bresse 01 đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bourg-en-bresse 01 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 21 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





