Nhận định MC Oran vs ASO Chlef - 7 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.52
MC Oran thắng
7.3/10
Kèo 1X2
11.52
7.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.20
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.44
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.20
7.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIASO Chlef
Kiểm soát bóngMC Oran: 65%ASO Chlef: 35%
Tổng số cú sútMC Oran: 10ASO Chlef: 2
Sút trúng đíchMC Oran: 5ASO Chlef: 1
Sút trượtMC Oran: 5ASO Chlef: 1
Phạt gócMC Oran: 5ASO Chlef: 1
Thẻ vàngMC Oran: 2ASO Chlef: 1
Kiểm soát bóngMC Oran: 55%ASO Chlef: 45%
Tổng số cú sútMC Oran: 13ASO Chlef: 7
Sút trúng đíchMC Oran: 9ASO Chlef: 3
Sút trượtMC Oran: 4ASO Chlef: 4
Phạt gócMC Oran: 7ASO Chlef: 4
Thẻ vàngMC Oran: 4ASO Chlef: 2
Kiểm soát bóngMC Oran: 55%65%ASO Chlef: 45%35%
Tổng số cú sútMC Oran: 1310ASO Chlef: 72
Sút trúng đíchMC Oran: 95ASO Chlef: 31
Sút trượtMC Oran: 45ASO Chlef: 41
Phạt gócMC Oran: 75ASO Chlef: 41
Thẻ vàngMC Oran: 42ASO Chlef: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
ASO Chlef
Tổng bàn thắngMC Oran: 2.3ASO Chlef: 1.8
Bàn thắng ghi đượcMC Oran: 1.3ASO Chlef: 0.9
Bàn thuaMC Oran: 1ASO Chlef: 0.9
Kiểm soát bóngMC Oran: 52%ASO Chlef: 51%
Tổng số cú sútMC Oran: 9.2ASO Chlef: 6.4
Sút trúng đíchMC Oran: 4.6ASO Chlef: 3.4
Sút trượtMC Oran: 4.7ASO Chlef: 3
Phạt gócMC Oran: 4.8ASO Chlef: 3
Thẻ vàngMC Oran: 2.63ASO Chlef: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ASO Chlef
ThắngMC Oran: 7ASO Chlef: 5
Trên 1.5 bànMC Oran: 8ASO Chlef: 5
Trên 2.5 bànMC Oran: 6ASO Chlef: 3
Trên 3.5 bànMC Oran: 0ASO Chlef: 0
Cả hai đội ghi bànMC Oran: 5ASO Chlef: 4
Thắng bất ngờMC Oran: 2ASO Chlef: 0
Thua bất ngờMC Oran: 0ASO Chlef: 0
Đối đầu
6
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
18 thg 12, 25
ASO Chlef1
MC Oran0
25 thg 2, 25
ASO Chlef1
MC Oran0
04 thg 10, 24
MC Oran0
ASO Chlef0
09 thg 2, 24
MC Oran1
ASO Chlef1
15 thg 9, 23
ASO Chlef2
MC Oran0
11 thg 3, 23
ASO Chlef2
MC Oran1
17 thg 9, 22
MC Oran0
ASO Chlef0
07 thg 5, 22
ASO Chlef1
MC Oran1
07 thg 1, 22
MC Oran1
ASO Chlef0
01 thg 7, 21
ASO Chlef0
MC Oran0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation