1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. USM Alger
USM Alger

USM Alger Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.32m
KEY INSIGHT USM Alger có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND USM Alger không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDW
135 Trận đấu đã nhận định
71.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
CA Batna
CA Batna
1 : 3
USM Alger
USM Alger
3.6
3.15
2.17

2

2.17

U2.5

1.46

NO

1.61

U2.5

1.46
5.8/10

15:00

Kết thúc
Olympique
Olympique Safi
1 : 1
USM Alger
USM Alger
2.55
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.62

U2.5

1.41
7/10

12:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
0 : 0
Olympique Safi
Olympique red card
1.75
3.3
7.5

X2

2.2

U2.5

1.48

NO

1.55

U2.5

1.48
7.5/10

12:45

Kết thúc
ASO Chlef
ASO Chlef
2 : 1
USM Alger
USM Alger
2.87
2.9
2.7

X

2.9

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
8/10

11:00

Kết thúc
MC Alger
MC Alger
1 : 0
USM Alger
USM Alger
1.77
3.35
5.3

1

1.77

U2.5

1.41

NO

1.5

1

1.77
7.1/10

14:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
0 : 1
Kabylie
Kabylie
2.1
3.05
4.1

1

2.1

U2.5

1.47

NO

1.6

U2.5

1.47
8/10

16:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
2 : 0
ES Setif
ES Setif
1.82
3.4
5.9

1

1.82

U2.5

1.47

NO

1.5

1

1.82
8.6/10

16:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
0 : 0
Constantine
Constantine
1.87
3.25
5.25

1

1.87

U2.5

1.49

NO

1.62

U2.5

1.49
8/10

16:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
1 : 0
Saoura
Saoura
2
3.1
4.6

1

2

U2.5

1.44

NO

1.55

U2.5

1.44
6.9/10

08:30

Kết thúc
El Bayadh
El Bayadh
0 : 0
USM Alger
USM Alger
3.15
2.9
2.65

2

2.65

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
7.9/10

11:00

Kết thúc
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
0 : 0
USM Alger
USM Alger
3.9
3.05
2.35

2

2.35

U2.5

1.5

NO

1.75

X2

1.28
8.5/10

14:00

Kết thúc
USM Alger
USM Alger
2 : 0
Djoliba (Mli)
Djoliba (Mli)
1.38
4.2
10.25

1

1.38

U3.5

1.23

NO

1.5

1

1.38
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược USM Alger

Bạn đang tìm nhận định USM Alger? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho USM Alger được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của USM Alger với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Coupe Nationale, USM Alger đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

USM Alger hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định USM Alger đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Coupe NationaleAlgeria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Malone
C. Malone
26 DEF 7.34
I. Chetti
I. Chetti
30 DEF 7.28
O. Benbot
O. Benbot
31 GK 7.19
H. Dehiri
H. Dehiri
25 DEF 7.15
Z. Draoui
Z. Draoui
31 MID 7.15
B. Benzaza
B. Benzaza
28 MID 7.04
H. Ghacha
H. Ghacha
30 FWD 7.00
R. Mahrouz
R. Mahrouz
21 DEF 7.00
I Merili
I Merili
27 MID 6.94
A. Khaldi
A. Khaldi
27 FWD 6.93
S. Athamnia
S. Athamnia
20 DEF 6.85
H. Loucif
H. Loucif
29 DEF 6.84
G. Likonza
G. Likonza
27 MID 6.76
M. Bouderbala
M. Bouderbala
20 FWD 6.70
S. Radouani
S. Radouani
30 DEF 6.67
R. Benayad
R. Benayad
29 FWD 6.65
K. Soufi
K. Soufi
29 GK 6.60
A. Tendeng
A. Tendeng
24 FWD 6.54
D. Kamagate
D. Kamagate
20 FWD 6.31
G. Guenaoui
G. Guenaoui
27 FWD 6.30