Nhận định ES Setif vs MC Oran - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X21.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.05
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMC Oran
Kiểm soát bóngES Setif: 51%MC Oran: 49%
Tổng số cú sútES Setif: 8MC Oran: 7
Sút trúng đíchES Setif: 3MC Oran: 3
Sút trượtES Setif: 4MC Oran: 3
Phạt gócES Setif: 4MC Oran: 3
Thẻ vàngES Setif: 1MC Oran: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
MC Oran
Tổng bàn thắngES Setif: 2MC Oran: 2.1
Bàn thắng ghi đượcES Setif: 1MC Oran: 1.2
Bàn thuaES Setif: 1MC Oran: 0.9
Kiểm soát bóngES Setif: 49%MC Oran: 54%
Tổng số cú sútES Setif: 8.2MC Oran: 8.7
Sút trúng đíchES Setif: 3.6MC Oran: 4.4
Sút trượtES Setif: 4.6MC Oran: 4.2
Phạt gócES Setif: 4.6MC Oran: 4.8
Thẻ vàngES Setif: 2.1MC Oran: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MC Oran
ThắngES Setif: 3MC Oran: 6
Trên 1.5 bànES Setif: 6MC Oran: 7
Trên 2.5 bànES Setif: 3MC Oran: 5
Trên 3.5 bànES Setif: 1MC Oran: 0
Cả hai đội ghi bànES Setif: 3MC Oran: 5
Thắng bất ngờES Setif: 0MC Oran: 1
Thua bất ngờES Setif: 0MC Oran: 0
Đối đầu
8
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
ES Setif3
MC Oran0
20 thg 11, 25
MC Oran0
ES Setif0
18 thg 4, 25
ES Setif1
MC Oran0
07 thg 11, 24
MC Oran1
ES Setif0
17 thg 5, 24
MC Oran4
ES Setif1
29 thg 12, 23
ES Setif1
MC Oran0
04 thg 7, 23
MC Oran3
ES Setif1
29 thg 11, 22
ES Setif4
MC Oran0
09 thg 4, 22
ES Setif0
MC Oran1
19 thg 11, 21
MC Oran0
ES Setif0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation