Mostaganem Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mostaganem Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Mostaganem
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Ben Aknoun
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
USM Alger
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Mostaganem
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS2+ |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Mostaganem
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
12:45 Kết thúc |
CR Belouizdad
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Mostaganem
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
16:00 Kết thúc |
ASO Chlef
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Mostaganem
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mostaganem
Bạn đang tìm nhận định Mostaganem? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mostaganem, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Mostaganem với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Mostaganem đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Mostaganem hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mostaganem đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 13 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 4 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 27 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.3 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 12 | 19 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|





