Nhận định CS Constantine vs MC Oran - 3 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.87
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.43
5.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMC Oran
Kiểm soát bóngCS Constantine: 56%MC Oran: 44%
Tổng số cú sútCS Constantine: 8MC Oran: 6
Sút trúng đíchCS Constantine: 4MC Oran: 2
Sút trượtCS Constantine: 4MC Oran: 3
Phạt gócCS Constantine: 5MC Oran: 3
Thẻ vàngCS Constantine: 1MC Oran: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
MC Oran
Tổng bàn thắngCS Constantine: 1.4MC Oran: 2.1
Bàn thắng ghi đượcCS Constantine: 1MC Oran: 1.1
Bàn thuaCS Constantine: 0.4MC Oran: 1
Kiểm soát bóngCS Constantine: 53%MC Oran: 54%
Tổng số cú sútCS Constantine: 8.2MC Oran: 8.4
Sút trúng đíchCS Constantine: 4.1MC Oran: 4.3
Sút trượtCS Constantine: 4.1MC Oran: 4.1
Phạt gócCS Constantine: 5.2MC Oran: 5
Thẻ vàngCS Constantine: 2MC Oran: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MC Oran
ThắngCS Constantine: 5MC Oran: 4
Trên 1.5 bànCS Constantine: 5MC Oran: 8
Trên 2.5 bànCS Constantine: 2MC Oran: 4
Trên 3.5 bànCS Constantine: 0MC Oran: 0
Cả hai đội ghi bànCS Constantine: 3MC Oran: 6
Thắng bất ngờCS Constantine: 0MC Oran: 0
Thua bất ngờCS Constantine: 0MC Oran: 0
Đối đầu
14
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
CS Constantine0
MC Oran1
01 thg 11, 25
MC Oran1
CS Constantine0
22 thg 5, 25
CS Constantine2
MC Oran2
02 thg 11, 24
MC Oran1
CS Constantine0
07 thg 6, 24
CS Constantine1
MC Oran1
11 thg 1, 24
MC Oran1
CS Constantine4
17 thg 3, 23
MC Oran0
CS Constantine0
24 thg 9, 22
CS Constantine0
MC Oran0
25 thg 2, 22
MC Oran2
CS Constantine1
22 thg 10, 21
CS Constantine0
MC Oran1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation