Nhận định Volos NFC vs OFI - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.58
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOFI
xGVolos NFC: 1.36OFI: 0.9
Kiểm soát bóngVolos NFC: 52%OFI: 48%
Tổng số cú sútVolos NFC: 12OFI: 8
Sút trúng đíchVolos NFC: 3OFI: 3
Sút trượtVolos NFC: 5OFI: 2
Phạt gócVolos NFC: 5OFI: 3
Thẻ vàngVolos NFC: 2OFI: 2
xGVolos NFC: 0.73OFI: 1.22
Kiểm soát bóngVolos NFC: 36%OFI: 64%
Tổng số cú sútVolos NFC: 9OFI: 15
Sút trúng đíchVolos NFC: 4OFI: 6
Sút trượtVolos NFC: 4OFI: 7
Phạt gócVolos NFC: 3OFI: 5
Thẻ vàngVolos NFC: 4OFI: 1
xGVolos NFC: 0.731.36OFI: 1.220.9
Kiểm soát bóngVolos NFC: 36%52%OFI: 64%48%
Tổng số cú sútVolos NFC: 912OFI: 158
Sút trúng đíchVolos NFC: 43OFI: 63
Sút trượtVolos NFC: 45OFI: 72
Phạt gócVolos NFC: 35OFI: 53
Thẻ vàngVolos NFC: 42OFI: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
OFI
Bàn thắng kỳ vọngVolos NFC: 1.06OFI: 0.78
Tổng bàn thắngVolos NFC: 2.4OFI: 2.9
Bàn thắng ghi đượcVolos NFC: 0.7OFI: 1.4
Bàn thuaVolos NFC: 1.7OFI: 1.5
Kiểm soát bóngVolos NFC: 47%OFI: 46%
Tổng số cú sútVolos NFC: 10.6OFI: 7.3
Sút trúng đíchVolos NFC: 2.8OFI: 3.1
Sút trượtVolos NFC: 5.1OFI: 1.9
Phạm lỗiVolos NFC: 14.4OFI: 15
Phạt gócVolos NFC: 4.4OFI: 3
Việt vịVolos NFC: 1.7OFI: 0.9
Thẻ vàngVolos NFC: 3.11OFI: 2.4
Tổng số đường chuyềnVolos NFC: 364OFI: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
OFI
ThắngVolos NFC: 1OFI: 4
Trên 1.5 bànVolos NFC: 9OFI: 9
Trên 2.5 bànVolos NFC: 4OFI: 5
Trên 3.5 bànVolos NFC: 1OFI: 3
Cả hai đội ghi bànVolos NFC: 5OFI: 5
Thắng bất ngờVolos NFC: 1OFI: 2
Thua bất ngờVolos NFC: 0OFI: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Volos NFC1
OFI1
08 thg 3, 26
Volos NFC1
OFI1
29 thg 11, 25
OFI0
Volos NFC1
23 thg 12, 24
OFI4
Volos NFC0
04 thg 12, 24
Volos NFC1
OFI0
30 thg 10, 24
OFI3
Volos NFC1
01 thg 9, 24
Volos NFC1
OFI3
20 thg 4, 24
OFI2
Volos NFC1
28 thg 2, 24
Volos NFC3
OFI1
24 thg 11, 23
OFI1
Volos NFC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 63-44 | 31 |
| 2 |
|
31 | 31-32 | 28 |
| 3 |
|
31 | 40-54 | 20 |
| 4 |
|
31 | 32-52 | 17 |
UEFA Europa League Qualification