icon back

Levadiakos

Levadiakos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.62m
KEY INSIGHT Levadiakos không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Levadiakos không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
113 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Levadiakos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Završeno
Levadiakos
Levadiakos
1 : 4
Panathinaikos
Panathinaikos
3.65
3.25
2.35

2

2.35

U3.5

1.24

NO

1.83

X2

1.36
8.5/10

14:00

Završeno
Kifisia
Kifisia
1 : 0
Levadiakos
Levadiakos
2.8
3.25
2.82

2

2.82

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
4.8/10

14:00

Završeno
AEK Athens FC
AEK Athens FC
4 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.75

U3.5

1.35
6.6/10

13:30

Završeno
red card Levadiakos
Levadiakos
0 : 0
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
7.25
4
1.53

2

1.53

U3.5

1.32

NO

1.75

U3.5

1.32
6/10

11:00

Završeno
Levadiakos
Levadiakos
0 : 1
OFI Crete
OFI Crete red card
1.75
3.6
5.5

X

3.6

O1.5

1.38

YES

2.07

O1.5

1.38
5.7/10

11:00

Završeno
OFI Crete
OFI Crete
1 : 1
Levadiakos
Levadiakos red card
3.45
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.36

YES

1.82

O1.5

1.36
4.8/10

11:00

Završeno
OFI Crete
OFI Crete
3 : 2
Levadiakos
Levadiakos
3.8
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.37

YES

1.82

O1.5

1.37
4.7/10

10:00

Završeno
Levadiakos
Levadiakos
3 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
1.76
3.65
5.5

X2

2.15

U3.5

1.34

NO

1.9

U3.5

1.34
3.8/10

10:00

Završeno
Aris
Aris
2 : 2
Levadiakos
Levadiakos
2.75
3.15
2.95

2

2.95

U3.5

1.21

YES

2.05

U3.5

1.21
5.9/10

12:00

Završeno
Panetolikos
Panetolikos
1 : 3
Levadiakos
Levadiakos
4.8
3.75
1.8

1X

2.1

U3.5

1.31

NO

1.82

U3.5

1.31
4.6/10

14:00

Završeno
Lamia
Lamia
2 : 3
Levadiakos
Levadiakos
7
4
1.47

2

1.47

U2.5

1.73

NO

1.6

U2.5

1.73
6.9/10

12:00

Završeno
Levadiakos
Levadiakos
0 : 0
Lamia
Lamia
1.32
4.95
9.5

1

1.32

O1.5

1.25

NO

1.61

1

1.32
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Levadiakos. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 113 trận đấu có sự tham gia của Levadiakos với tỷ lệ trúng 65.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng7411
Hòa246
Thua246
Bàn thắng ghi được301949
Bàn thắng để thủng lưới111930
Trung bình ghi bàn2.71.62.1
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-2-2-2 2 G
5-4-1 2 G
4-4-1-1 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
19 Trận
Tài 1.5 70%
16 Trận
Tài 2.5 35%
8 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 9%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Çokaj
E. Çokaj
26 MID 7.25
I. Kosti
I. Kosti
25 MID 7.25
H. Magnússon
H. Magnússon
32 DEF 7.09
H. Layous
H. Layous
25 MID 7.05
A. Ožbolt
A. Ožbolt
29 MID 7.05
P. Simelidis
P. Simelidis
33 MID 7.02
I. Tsivelekidis
I. Tsivelekidis
26 DEF 7.00
G. Balzi
G. Balzi
24 MID 6.99
Y. Lodygin
Y. Lodygin
35 GK 6.97
P. Liagas
P. Liagas
26 DEF 6.97
G. Kornezos
G. Kornezos
27 DEF 6.95
T. Tsapras
T. Tsapras
24 DEF 6.92
F. Pedrozo
F. Pedrozo
33 FWD 6.91
S. Palacios
S. Palacios
33 MID 6.90
B. Verbič
B. Verbič
32 MID 6.78
Georgios Marios Katris
Georgios Marios Katris
20 DEF 6.78
J. Abu Hanna
J. Abu Hanna
27 DEF 6.74
M. Filon
M. Filon
20 DEF 6.73
K. Goumas
K. Goumas
20 MID 6.67
S. Jurić
S. Jurić
27 FWD 6.67
G. Manthatis
G. Manthatis
28 MID 6.65
L. Jallow
L. Jallow
23 MID 6.65
M. Vichos
M. Vichos
25 DEF 6.63
Lucas Anacker
Lucas Anacker
29 GK 6.60
C. Papadopoulos
C. Papadopoulos
21 MID 6.55
A. Tshibola
A. Tshibola
30 MID 6.49
G. Nikas
G. Nikas
26 MID 6.36
O. Ožegović
O. Ožegović
31 FWD 6.33