Levadiakos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levadiakos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Aris T
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Levadiakos
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Volos NFC
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Levadiakos
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
OFI
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Levadiakos
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Levadiakos
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
PAOK
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levadiakos
Bạn đang tìm nhận định Levadiakos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Levadiakos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Levadiakos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Levadiakos đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Levadiakos đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Levadiakos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Levadiakos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 22 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.5 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Kosti
|
25 | MID | 7.20 |
|
E. Çokaj
|
26 | MID | 7.12 |
|
I. Tsivelekidis
|
26 | DEF | 7.08 |
|
P. Liagas
|
26 | DEF | 7.07 |
|
Lucas Anacker
|
29 | GK | 7.00 |
|
G. Balzi
|
24 | MID | 6.98 |
|
F. Pedrozo
|
33 | FWD | 6.96 |
|
Y. Lodygin
|
35 | GK | 6.93 |
|
H. Magnússon
|
32 | DEF | 6.93 |
|
H. Layous
|
25 | MID | 6.92 |
|
T. Tsapras
|
24 | DEF | 6.88 |
|
P. Simelidis
|
33 | MID | 6.88 |
|
S. Palacios
|
33 | MID | 6.84 |
|
B. Verbič
|
32 | MID | 6.81 |
|
Georgios Marios Katris
|
20 | DEF | 6.78 |
|
A. Ožbolt
|
29 | FWD | 6.77 |
|
L. Jallow
|
23 | MID | 6.75 |
|
J. Abu Hanna
|
27 | DEF | 6.74 |
|
G. Kornezos
|
27 | DEF | 6.74 |
|
M. Vichos
|
25 | DEF | 6.70 |
|
G. Manthatis
|
28 | MID | 6.68 |
|
S. Jurić
|
27 | FWD | 6.67 |
|
C. Papadopoulos
|
21 | MID | 6.63 |
|
K. Goumas
|
20 | MID | 6.62 |
|
M. Filon
|
20 | DEF | 6.59 |
|
O. Ožegović
|
31 | FWD | 6.50 |
|
A. Tshibola
|
30 | MID | 6.49 |
|
G. Nikas
|
26 | MID | 6.36 |



