Nhận định OFI vs 1899 Hoffenheim - 17 thg 9, 2026
19.50
X6.10
21.36
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHoffenheim
xGOFI: 1.131899 Hoffenheim: 1.98
Kiểm soát bóngOFI: 39%1899 Hoffenheim: 61%
Tổng số cú sútOFI: 91899 Hoffenheim: 21
Sút trúng đíchOFI: 31899 Hoffenheim: 6
Sút trượtOFI: 41899 Hoffenheim: 7
Phạt gócOFI: 31899 Hoffenheim: 9
Thẻ vàngOFI: 11899 Hoffenheim: 2
xGOFI: 1.151899 Hoffenheim: 1.46
Kiểm soát bóngOFI: 33%1899 Hoffenheim: 67%
Tổng số cú sútOFI: 91899 Hoffenheim: 21
Sút trúng đíchOFI: 31899 Hoffenheim: 5
Sút trượtOFI: 41899 Hoffenheim: 10
Phạt gócOFI: 41899 Hoffenheim: 8
Thẻ vàngOFI: 21899 Hoffenheim: 3
xGOFI: 1.151.131899 Hoffenheim: 1.461.98
Kiểm soát bóngOFI: 33%39%1899 Hoffenheim: 67%61%
Tổng số cú sútOFI: 991899 Hoffenheim: 2121
Sút trúng đíchOFI: 331899 Hoffenheim: 56
Sút trượtOFI: 441899 Hoffenheim: 107
Phạt gócOFI: 431899 Hoffenheim: 89
Thẻ vàngOFI: 211899 Hoffenheim: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Hoffenheim
Bàn thắng kỳ vọngOFI: 1.411899 Hoffenheim: 1.68
Tổng bàn thắngOFI: 2.31899 Hoffenheim: 3.8
Bàn thắng ghi đượcOFI: 1.71899 Hoffenheim: 2.1
Bàn thuaOFI: 0.61899 Hoffenheim: 1.7
Kiểm soát bóngOFI: 50%1899 Hoffenheim: 46%
Tổng số cú sútOFI: 10.81899 Hoffenheim: 14.7
Sút trúng đíchOFI: 4.31899 Hoffenheim: 5.4
Sút trượtOFI: 4.61899 Hoffenheim: 5
Phạm lỗiOFI: 12.71899 Hoffenheim: 12.1
Phạt gócOFI: 2.91899 Hoffenheim: 7.4
Việt vịOFI: 2.11899 Hoffenheim: 1
Thẻ vàngOFI: 11899 Hoffenheim: 2.6
Tổng số đường chuyềnOFI: 4671899 Hoffenheim: 472
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hoffenheim
ThắngOFI: 61899 Hoffenheim: 5
Trên 1.5 bànOFI: 81899 Hoffenheim: 10
Trên 2.5 bànOFI: 51899 Hoffenheim: 10
Trên 3.5 bànOFI: 11899 Hoffenheim: 6
Cả hai đội ghi bànOFI: 31899 Hoffenheim: 5
Thắng bất ngờOFI: 21899 Hoffenheim: 0
Thua bất ngờOFI: 01899 Hoffenheim: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 4 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 9-5 | 7 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 10 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 11 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 6 |
| 13 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 14 |
|
3 | 8-3 | 4 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 19 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 20 |
|
3 | 5-8 | 4 |
| 21 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 4-3 | 3 |
| 23 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 24 |
|
3 | 4-5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 26 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 29 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 30 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 31 |
|
3 | 2-9 | 1 |
| 32 |
|
3 | 1-9 | 1 |
| 33 |
|
3 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
3 | 1-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 3-9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 2-11 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)