icon back

Aris Thessalonikis

Aris Thessalonikis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.70m
KEY INSIGHT Aris Thessalonikis bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLD
155 Trận đấu đã nhận định
67.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aris Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Upcoming
Panserraikos
Panserraikos
vs
Aris
Aris
6
3.63
1.66

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Finished
red card Aris
Aris
0 : 0
Atromitos
Atromitos
1.95
3.35
4.7

1X

1.21

U2.5

1.56

NO

1.72

U2.5

1.56
6.9/10

14:00

Finished
Panathinaikos
Panathinaikos
3 : 1
Aris
Aris
1.82
3.45
5.3

1

1.82

U2.5

1.52

NO

1.6

U2.5

1.52
7.6/10

13:00

Finished
Aris
Aris
1 : 1
Kifisia
Kifisia
1.81
3.5
4.9

2

4.9

U2.5

1.68

NO

1.75

U2.5

1.68
5.7/10

14:00

Finished
Volos
Volos
1 : 1
Aris
Aris red card
3.8
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.31
8.5/10

13:00

Finished
Aris
Aris
0 : 0
PAOK
PAOK
4
3.35
2.05

2

2.05

U2.5

1.68

NO

1.82

X2

1.27
8.7/10

11:00

Finished
red card Panetolikos
Panetolikos
0 : 1
Aris
Aris
5.5
3.45
1.78

2

1.78

U2.5

1.63

NO

1.71

X2

1.17
8.5/10

10:00

Finished
Aris
Aris
2 : 2
Levadiakos
Levadiakos
2.75
3.15
2.95

2

2.95

U3.5

1.21

YES

2.05

U3.5

1.21
5.9/10

11:00

Finished
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 0
Aris
Aris
4.2
3.35
2.07

2

2.07

U3.5

1.2

NO

1.72

X2

1.26
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Aris Thessalonikis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Aris Thessalonikis với tỷ lệ trúng 67.1% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng246
Hòa8210
Thua167
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 6 G
4-4-1-1 4 G
4-4-2 2 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fabiano
Fabiano
34 DEF 7.29
Monchu
Monchu
26 MID 7.08
G. Athanasiadis
G. Athanasiadis
32 GK 7.04
Pedro Álvaro
Pedro Álvaro
25 DEF 6.97
C. Diandy
C. Diandy
19 MID 6.90
N. Sonko-Sundberg
N. Sonko-Sundberg
29 DEF 6.89
O. Boussaid
O. Boussaid
25 MID 6.88
L. Rose
L. Rose
33 DEF 6.87
G. Gianniotas
G. Gianniotas
32 FWD 6.86
L. Majkić
L. Majkić
26 GK 6.85
A. Donis
A. Donis
29 FWD 6.83
U. Račić
U. Račić
27 MID 6.81
M. Gning
M. Gning
19 FWD 6.80
M. Frýdek
M. Frýdek
33 DEF 6.78
F. Jensen
F. Jensen
28 MID 6.71
Álvaro Tejero
Álvaro Tejero
29 DEF 6.70
G. Misehouy
G. Misehouy
20 MID 6.68
Carles Pérez
Carles Pérez
27 MID 6.66
B. Garré
B. Garré
25 MID 6.66
O. Moruțan
O. Moruțan
26 FWD 6.62
Loren Morón
Loren Morón
32 FWD 6.61
H. Mendyl
H. Mendyl
28 DEF 6.60
S. Dioudis
S. Dioudis
33 GK 6.58
P. Sisto
P. Sisto
31 FWD 6.57
T. Kadewere
T. Kadewere
29 FWD 6.55
M. Hongla
M. Hongla
27 MID 6.55
C. Kouamé
C. Kouamé
28 FWD 6.55
Dudu
Dudu
23 MID 6.54
K. Galanopoulos
K. Galanopoulos
28 MID 6.51
M. Alfarela
M. Alfarela
28 MID 6.51
N. Fadiga
N. Fadiga
26 DEF 6.50
M. Panagidis
M. Panagidis
21 MID 6.41
M. Voriazidis
M. Voriazidis
21 MID 6.20