icon back

Volos NFC

Volos NFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.82m
KEY INSIGHT Volos NFC không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Volos NFC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDD
147 Trận đấu đã nhận định
67.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Volos Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
Volos
Volos
1 : 1
OFI Crete
OFI Crete
2.28
3.3
3.6

1X

1.34

O1.5

1.39

NO

2.02

O1.5

1.39
3.6/10

11:30

終了
Volos
Volos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
11
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.4

NO

1.64

U3.5

1.4
6.8/10

10:00

終了
Panserraikos
Panserraikos
2 : 1
Volos
Volos
4.2
3.4
2.07

2

2.07

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.6/10

14:00

終了
Volos
Volos
1 : 1
Aris
Aris red card
3.8
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.54

NO

1.75

X2

1.31
8.5/10

12:00

終了
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 0
Volos NFC
Volos
1.75
3.8
6.1

X2

2.37

U3.5

1.26

YES

2.15

U3.5

1.26
3/10

14:00

終了
red card Volos
Volos
0 : 2
AEL Larissa
AEL Larissa
2.1
3.2
4.05

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.75

1X

1.27
7.9/10

11:00

終了
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
1 : 0
Volos NFC
Volos
1.21
7.5
18

1

1.21

O2.5

1.6

NO

1.6

HS2+

1.28
10/10

14:00

終了
Volos
Volos
0 : 3
Atromitos
Atromitos
2.3
3.25
3.8

1

2.3

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.5/10

14:00

終了
Volos NFC
Volos NFC
3 : 0
Lamia
Lamia
1.18
6.4
15

1

1.18

U3.5

1.44

NO

1.46

1

1.18
5.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Volos NFC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Volos NFC với tỷ lệ trúng 67.35% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng448
Hòa303
Thua4812
Bàn thắng ghi được111223
Bàn thắng để thủng lưới151934
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-1-1 3 G
4-1-4-1 2 G
3-5-2 2 G
74 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
19 GK 7.30
M. Siampanis
M. Siampanis
26 GK 7.01
J. Añor
J. Añor
31 MID 6.94
G. Kargas
G. Kargas
31 DEF 6.93
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF 6.87
L. Lamprou
L. Lamprou
28 MID 6.85
M. Comba
M. Comba
31 MID 6.80
I. Bouzoukis
I. Bouzoukis
27 MID 6.76
D. Martínez
D. Martínez
21 MID 6.75
Joca
Joca
29 MID 6.72
I. Kyrkos
I. Kyrkos
22 MID 6.70
E. Tasiouras
E. Tasiouras
21 DEF 6.68
G. Migas
G. Migas
31 DEF 6.66
T. Tsokanis
T. Tsokanis
34 MID 6.66
Núrio Fortuna
Núrio Fortuna
30 DEF 6.64
Carles Soria
Carles Soria
29 DEF 6.60
H. Hermannsson
H. Hermannsson
30 DEF 6.58
Jan Hurtado
Jan Hurtado
25 FWD 6.58
Antonio Zarzana
Antonio Zarzana
23 MID 6.57
V. Grosdis
V. Grosdis
23 MID 6.56
T. Triantafyllou
T. Triantafyllou
22 DEF 6.53
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.52
Óscar Pinchi
Óscar Pinchi
30 MID 6.51
J. Assehnoun
J. Assehnoun
27 FWD 6.51
M. González
M. González
23 MID 6.47
N. Makni
N. Makni
24 FWD 6.41
L. Abanda
L. Abanda
25 DEF 6.35
Panagiotis Santis
Panagiotis Santis
18 FWD 6.00
N. Grammatikakis
N. Grammatikakis
22 GK 5.90
G. Prountzos
G. Prountzos
22 MID -