1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Volos NFC
Volos NFC

Volos NFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.82m
KEY INSIGHT Volos NFC thua 4 trận gần nhất
TREND Volos NFC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 17 trận gần nhất
TREND Volos NFC có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
155 Trận đấu đã nhận định
67.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Volos NFC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
OFI
OFI
3 : 1
Volos NFC
Volos NFC
1.75
4.05
4.5

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 2
Aris Thessalonikis
Aris T
3.65
3.5
2.2

2

2.2

U2.5

1.96

NO

2.1

X2

1.38
6.3/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
0 : 3
Levadiakos
Levadiakos red card
3.2
3.65
2.35

1

3.2

O1.5

1.18

YES

1.47

O1.5

1.18
4.8/10

10:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
5 : 2
Volos NFC
Volos NFC red card
1.6
4.3
5.8

1X

1.18

U3.5

1.45

YES

1.79

U3.5

1.45
4.6/10

12:00

Kết thúc
Aris T
Aris Thessalonikis
3 : 2
Volos NFC
Volos NFC
1.66
3.7
6.3

1

1.66

U3.5

1.29

NO

1.75

U3.5

1.29
8/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 1
OFI
OFI
2.37
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.78

U3.5

1.33
4/10

12:00

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 1
PAOK
PAOK
13
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.42

NO

1.62

2

1.3
10/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
2 : 0
Volos
Volos
2.3
3.3
3.65

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.88

1X

1.36
3.9/10

13:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
3 : 0
Lamia
Lamia
1.18
6.4
15

1

1.18

U3.5

1.44

NO

1.46

1

1.18
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Volos NFC

Bạn đang tìm nhận định Volos NFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Volos NFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Volos NFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Volos NFC đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Volos NFC đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 1.18 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Volos NFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Volos NFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng549
Hòa505
Thua61117
Bàn thắng ghi được161632
Bàn thắng để thủng lưới232952
Trung bình ghi bàn1.01.11.0
Trung bình thủng lưới1.41.91.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
5-4-1 5 G
4-4-1-1 3 G
4-1-4-1 2 G
96 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 26%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
Athanasios Papathanasiou Gerofokoas
19 GK 7.30
M. Siampanis
M. Siampanis
26 GK 6.98
G. Kargas
G. Kargas
31 DEF 6.91
J. Añor
J. Añor
31 MID 6.87
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF 6.87
L. Lamprou
L. Lamprou
28 MID 6.81
I. Kyrkos
I. Kyrkos
22 MID 6.81
I. Bouzoukis
I. Bouzoukis
27 MID 6.80
E. Tasiouras
E. Tasiouras
21 DEF 6.77
D. Martínez
D. Martínez
21 MID 6.74
M. Comba
M. Comba
31 MID 6.72
Joca
Joca
29 MID 6.72
T. Tsokanis
T. Tsokanis
34 MID 6.69
Núrio Fortuna
Núrio Fortuna
30 DEF 6.63
Jan Hurtado
Jan Hurtado
25 FWD 6.63
G. Migas
G. Migas
31 DEF 6.61
Carles Soria
Carles Soria
29 DEF 6.60
V. Grosdis
V. Grosdis
23 MID 6.58
Antonio Zarzana
Antonio Zarzana
23 MID 6.57
S. Hamulić
S. Hamulić
25 FWD 6.52
H. Hermannsson
H. Hermannsson
30 DEF 6.51
Óscar Pinchi
Óscar Pinchi
30 MID 6.51
J. Assehnoun
J. Assehnoun
27 FWD 6.51
T. Triantafyllou
T. Triantafyllou
22 DEF 6.50
M. González
M. González
23 MID 6.47
N. Makni
N. Makni
24 FWD 6.41
Klearchos Vainopoulos
Klearchos Vainopoulos
20 MID 6.40
L. Abanda
L. Abanda
25 DEF 6.35
Diamanti Legisi
Diamanti Legisi
19 FWD 6.25
André Moreira
André Moreira
30 GK 6.25
Panagiotis Santis
Panagiotis Santis
18 FWD 6.00
N. Grammatikakis
N. Grammatikakis
22 GK 5.90
K. Lykourinos
K. Lykourinos
19 DEF 4.90
G. Prountzos
G. Prountzos
22 MID -