1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. OFI
OFI

OFI Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m
KEY INSIGHT OFI có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND OFI để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLW
150 Trận đấu đã nhận định
65.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFI Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
OFI
OFI
3 : 1
Volos NFC
Volos NFC
1.75
4.05
4.5

1

1.75

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Levadiakos
Levadiakos
3 : 2
OFI
OFI red card
1.78
4
4.8

1X

1.25

U3.5

1.53

NO

2.27

U3.5

1.53
4.2/10

10:00

Kết thúc
Aris T
Aris Thessalonikis
3 : 1
OFI
OFI
1.7
3.7
5.8

1

1.7

U3.5

1.36

YES

1.83

U3.5

1.36
6.2/10

10:00

Kết thúc
OFI
OFI
0 : 2
Aris Thessalonikis
Aris T
3.35
3.3
2.27

1X

1.67

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
6.1/10

13:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 3
OFI
OFI
1.37
5.2
11

1

1.37

U3.5

1.39

NO

1.68

1

1.37
8/10

11:00

Kết thúc
OFI
OFI
2 : 0
Levadiakos
Levadiakos
3.1
3.25
2.42

X

3.25

U3.5

1.32

NO

2.08

U3.5

1.32
6.4/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 1
OFI
OFI
2.37
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.78

U3.5

1.33
4/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
0 : 2
OFI Crete
OFI Crete
1.7
3.6
6

1

1.7

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
7/10

10:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
0 : 3
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
10.5
5.9
1.33

2

1.33

U3.5

1.47

NO

1.71

2

1.33
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFI

Bạn đang tìm nhận định OFI? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho OFI, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của OFI với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, OFI đã ghi nhận 11 trận thắng, 3 trận hòa và 17 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OFI đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.01 xG2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

OFI hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định OFI đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng7411
Hòa033
Thua8917
Bàn thắng ghi được221840
Bàn thắng để thủng lưới193554
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới1.32.21.7
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 8 G
3-4-2-1 6 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 4 G
78 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
22 Trận
Tài 1.5 39%
12 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Christogeorgos
N. Christogeorgos
25 GK 7.19
E. Salcedo
E. Salcedo
24 FWD 7.06
T. Androutsos
T. Androutsos
28 MID 7.00
Z. Karachalios
Z. Karachalios
29 MID 6.95
T. Fountas
T. Fountas
30 FWD 6.94
J. Neira
J. Neira
36 FWD 6.91
G. Kanellópoulos
G. Kanellópoulos
25 MID 6.89
G. Christopoulos
G. Christopoulos
25 DEF 6.87
K. Lilo
K. Lilo
22 GK 6.86
N. Athanasiou
N. Athanasiou
24 MID 6.83
Borja González
Borja González
30 DEF 6.79
L. Shengelia
L. Shengelia
30 MID 6.75
V. Lampropoulos
V. Lampropoulos
35 DEF 6.71
T. Nuss
T. Nuss
24 FWD 6.66
K. Kostoulas
K. Kostoulas
20 DEF 6.64
G. Apostolakis
G. Apostolakis
21 MID 6.64
F. Bainovič
F. Bainovič
29 MID 6.61
K. Krizmanić
K. Krizmanić
25 DEF 6.59
A. Leya
A. Leya
28 FWD 6.58
K. Lewis
K. Lewis
26 MID 6.57
Pavlos Kenourgiakis
Pavlos Kenourgiakis
17 DEF 6.57
A. Poungouras
A. Poungouras
30 DEF 6.56
I. Chatzitheodoridis
I. Chatzitheodoridis
28 DEF 6.55
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.55
I. Vukotić
I. Vukotić
26 MID 6.48
G. Theodosoulakis
G. Theodosoulakis
21 FWD 6.44
M. Rakonjac
M. Rakonjac
25 FWD 6.40
T. Romano
T. Romano
19 MID 6.37
N. Marinakis
N. Marinakis
32 DEF 6.36
M. Faitakis
M. Faitakis
20 MID 6.20
M. Chnaris
M. Chnaris
17 MID -