1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. OFI
OFI

OFI Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m
KEY INSIGHT OFI có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
146 Trận đấu đã nhận định
66.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFI Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
PAOK
PAOK
vs
OFI
OFI
1.42
4.8
8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
OFI
OFI
2 : 0
Levadiakos
Levadiakos
3.1
3.25
2.42

X

3.25

U3.5

1.32

NO

2.08

U3.5

1.32
6.4/10

10:00

Kết thúc
Volos NFC
Volos NFC
1 : 1
OFI
OFI
2.37
3.35
3.5

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.78

U3.5

1.33
4/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
0 : 2
OFI Crete
OFI Crete
1.7
3.6
6

1

1.7

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
7/10

10:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
0 : 3
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
10.5
5.9
1.33

2

1.33

U3.5

1.47

NO

1.71

2

1.33
10/10

10:00

Kết thúc
Volos
Volos
1 : 1
OFI Crete
OFI Crete
2.28
3.3
3.6

1X

1.34

O1.5

1.39

NO

2.02

O1.5

1.39
3.6/10

11:00

Kết thúc
Panathinaikos
Panathinaikos
4 : 1
OFI Crete
OFI Crete
1.38
4.9
9.5

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.71

1

1.38
8.8/10

10:00

Kết thúc
OFI Crete
OFI Crete
3 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
2.5
3.15
3.45

1X

1.39

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OFI

Bạn đang tìm nhận định OFI? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho OFI được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của OFI với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, OFI đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OFI đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.83 xG2.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

OFI hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định OFI đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

CupGreece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng325
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được9211
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn2.30.71.6
Trung bình thủng lưới0.50.70.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 4
46-60 4
61-75 4
76-90 1
24 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Christogeorgos
N. Christogeorgos
25 GK 7.14
E. Salcedo
E. Salcedo
24 FWD 7.10
Z. Karachalios
Z. Karachalios
29 MID 7.03
K. Lilo
K. Lilo
22 GK 7.01
T. Androutsos
T. Androutsos
28 MID 6.99
T. Fountas
T. Fountas
30 FWD 6.94
G. Christopoulos
G. Christopoulos
25 DEF 6.87
G. Kanellópoulos
G. Kanellópoulos
25 MID 6.84
J. Neira
J. Neira
36 FWD 6.84
Borja González
Borja González
30 DEF 6.79
N. Athanasiou
N. Athanasiou
24 MID 6.77
V. Lampropoulos
V. Lampropoulos
35 DEF 6.75
L. Shengelia
L. Shengelia
30 MID 6.67
G. Apostolakis
G. Apostolakis
21 MID 6.67
T. Nuss
T. Nuss
24 FWD 6.62
F. Bainovič
F. Bainovič
29 MID 6.61
A. Leya
A. Leya
28 FWD 6.60
K. Krizmanić
K. Krizmanić
25 DEF 6.58
K. Lewis
K. Lewis
26 MID 6.57
Pavlos Kenourgiakis
Pavlos Kenourgiakis
17 DEF 6.57
I. Chatzitheodoridis
I. Chatzitheodoridis
28 DEF 6.56
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.55
K. Kostoulas
K. Kostoulas
20 DEF 6.54
A. Poungouras
A. Poungouras
30 DEF 6.54
I. Vukotić
I. Vukotić
26 MID 6.48
G. Theodosoulakis
G. Theodosoulakis
21 FWD 6.45
T. Romano
T. Romano
19 MID 6.40
M. Rakonjac
M. Rakonjac
25 FWD 6.40
N. Marinakis
N. Marinakis
32 DEF 6.31
M. Faitakis
M. Faitakis
20 MID 6.20
M. Chnaris
M. Chnaris
17 MID -