icon back

OFI

OFI Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.88m

Phong độ gần đây

DLWLD
142 Trận đấu đã nhận định
65.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OFI Crete Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

In arrivo
OFI Crete
OFI Crete
vs
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
12.5
5.8
1.23

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Terminata
Volos
Volos
1 : 1
OFI Crete
OFI Crete
2.28
3.3
3.6

1X

1.34

O1.5

1.39

NO

2.02

O1.5

1.39
3.6/10

12:00

Terminata
Panathinaikos
Panathinaikos
4 : 1
OFI Crete
OFI Crete
1.38
4.9
9.5

1

1.38

U3.5

1.37

NO

1.71

1

1.38
8.8/10

11:00

Terminata
OFI Crete
OFI Crete
3 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
2.5
3.15
3.45

1X

1.39

U3.5

1.25

YES

1.92

U3.5

1.25
4/10

10:00

Terminata
red card OFI Crete
OFI Crete
0 : 2
Panathinaikos
Panathinaikos
4.1
3.45
2

X2

1.26

U3.5

1.28

NO

1.89

U3.5

1.28
4.7/10

11:30

Terminata
Kifisia
Kifisia
2 : 2
OFI Crete
OFI Crete
2.2
3.4
3.7

1X

1.34

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.5/10

11:00

Terminata
Levadiakos
Levadiakos
0 : 1
OFI Crete
OFI Crete red card
1.75
3.6
5.5

X

3.6

O1.5

1.38

YES

2.07

O1.5

1.38
5.7/10

11:00

Terminata
OFI Crete
OFI Crete
1 : 1
Levadiakos
Levadiakos red card
3.45
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.36

YES

1.82

O1.5

1.36
4.8/10

11:00

Terminata
OFI Crete
OFI Crete
3 : 2
Levadiakos
Levadiakos
3.8
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.37

YES

1.82

O1.5

1.37
4.7/10

12:00

Terminata
Atromitos
Atromitos
1 : 2
OFI Crete
OFI Crete
2.1
3.35
4.85

1X

1.29

U3.5

1.27

NO

1.93

U3.5

1.27
7.7/10

12:00

Terminata
OFI Crete
OFI Crete
1 : 0
Panetolikos
Panetolikos red card
1.86
3.55
4.8

1

1.86

O1.5

1.34

YES

1.87

1X

1.21
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng OFI. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của OFI với tỷ lệ trúng 65.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng639
Hòa011
Thua6713
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới142741
Trung bình ghi bàn1.71.01.3
Trung bình thủng lưới1.22.51.8
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 5 G
3-4-3 4 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 4 G
56 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 22%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Salcedo
E. Salcedo
24 FWD 7.19
Z. Karachalios
Z. Karachalios
29 MID 7.04
T. Androutsos
T. Androutsos
28 MID 7.03
K. Lilo
K. Lilo
22 GK 7.01
N. Christogeorgos
N. Christogeorgos
25 GK 6.98
N. Athanasiou
N. Athanasiou
24 MID 6.90
T. Fountas
T. Fountas
30 FWD 6.86
J. Neira
J. Neira
36 FWD 6.86
G. Kanellópoulos
G. Kanellópoulos
25 MID 6.82
Borja González
Borja González
30 DEF 6.79
G. Christopoulos
G. Christopoulos
25 DEF 6.78
V. Lampropoulos
V. Lampropoulos
35 DEF 6.76
G. Apostolakis
G. Apostolakis
21 MID 6.69
A. Leya
A. Leya
28 FWD 6.67
L. Shengelia
L. Shengelia
30 MID 6.63
K. Krizmanić
K. Krizmanić
25 DEF 6.61
F. Bainovič
F. Bainovič
29 MID 6.60
K. Kostoulas
K. Kostoulas
20 DEF 6.58
A. Poungouras
A. Poungouras
30 DEF 6.57
K. Lewis
K. Lewis
26 MID 6.57
Pavlos Kenourgiakis
Pavlos Kenourgiakis
17 DEF 6.57
T. Nuss
T. Nuss
24 FWD 6.56
I. Chatzitheodoridis
I. Chatzitheodoridis
28 DEF 6.56
F. Zanelatto
F. Zanelatto
25 FWD 6.55
I. Vukotić
I. Vukotić
26 MID 6.50
G. Theodosoulakis
G. Theodosoulakis
21 FWD 6.46
M. Rakonjac
M. Rakonjac
25 FWD 6.40
N. Marinakis
N. Marinakis
32 DEF 6.31
T. Romano
T. Romano
19 MID 6.30
M. Faitakis
M. Faitakis
20 MID 6.20
M. Chnaris
M. Chnaris
17 MID -