1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. AB
AB

AB Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT AB không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND AB để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND AB không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
61 Trận đấu đã nhận định
65.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AB Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
AB
AB
3 : 2
NSI Runavik
NSI Runavik
6.6
4.8
1.37

2

1.37

O2.5

1.45

YES

1.7

2

1.37
10/10

10:00

Kết thúc
red card KI Klaksvik
KI Klaksvik
2 : 1
AB
AB
1.15
8.5
15

1

1.15

O2.5

1.39

YES

2.2

O2.5

1.39
3.3/10

13:30

Kết thúc
red card AB
AB
2 : 3
Vikingur Gota
Vikingur G
5.5
3.8
1.62

2

1.62

O2.5

1.9

YES

1.97

2

1.62
7.4/10

12:15

Kết thúc
Skala
Skala
1 : 0
AB
AB
2.45
3.6
2.62

1

2.45

U3.5

1.29

NO

2.04

1X

1.46
5/10

10:00

Kết thúc
HB Torshavn
HB Torshavn
1 : 1
AB
AB
1.32
6.25
10.75

1

1.32

O2.5

1.47

YES

1.87

O2.5

1.47
5/10

10:00

Kết thúc
AB
AB
1 : 4
B36 Torshavn
B36 Torshavn
4.9
3.9
1.64

2

1.64

O1.5

1.2

YES

1.75

O1.5

1.2
4.8/10

13:30

Kết thúc
AB
AB
1 : 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik
13
6.9
1.2

2

1.2

O2.5

1.45

YES

2.25

O2.5

1.45
5/10

13:30

Kết thúc
Vikingur G
Vikingur Gota
5 : 1
AB
AB red card
1.44
5
7.1

1

1.44

O2.5

1.53

NO

1.87

1

1.44
5/10

10:00

Kết thúc
red card AB
AB
3 : 1
B36 II
B36 II red card
2
3.6
3

1X

1.3

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
4.9/10

08:00

Kết thúc
B71
B71
1 : 1
AB
AB
2.23
3.4
2.8

1

2.23

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
4.6/10

10:30

Kết thúc
AB
AB
1 : 2
TB
TB
1.99
3.4
3.33

1X

1.29

U3.5

1.36

NO

2.25

U3.5

1.36
3.5/10

07:15

Kết thúc
B36 II
B36 II
3 : 1
AB
AB red card
2.15
3.5
2.86

X2

1.6

O2.5

1.73

NO

2.23

AS

1.32
2/10

14:00

Kết thúc
B71
B71
1 : 1
AB
AB
2.38
3.48
2.53

2

2.53

O2.5

1.64

YES

1.52

X2

1.47
4/10

13:00

Kết thúc
AB
AB
6 : 0
KI II
KI II
1.83
3.8
3.48

1

1.83

O2.5

1.5

NO

2.45

1X

1.25
5/10

13:00

Kết thúc
AB
AB
4 : 1
KI II
KI II red card
2.24
3.8
2.58

X2

1.57

O2.5

1.5

YES

1.41

O2.5

1.5
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AB

Bạn đang tìm nhận định AB? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AB, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của AB với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, AB đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

AB hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AB đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MeistaradeildinFaroe-Islands • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng213
Hòa112
Thua246
Bàn thắng ghi được8614
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.61.71.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 5
46-60 9
61-75 6
76-90 3
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Okornoe
J. Okornoe
21 FWD -
D. Danielsen
D. Danielsen
21 FWD -
J. Steingrímsson
J. Steingrímsson
20 MID -
Rógvi Skála
Rógvi Skála
25 MID -
B. Petersen
B. Petersen
25 MID -
Jóan Pauli Tórsson
Jóan Pauli Tórsson
23 MID -
H. Olsen
H. Olsen
19 MID -
Tóki Næss Rasmussen
Tóki Næss Rasmussen
26 MID -
G. Reynslág
G. Reynslág
21 MID -
S. Henriksen
S. Henriksen
18 MID -
R. Olsen
R. Olsen
28 MID -
L. Thorstensen
L. Thorstensen
21 DEF -
Sørin Nygaard Samuelsen
Sørin Nygaard Samuelsen
33 DEF -
T. á Høvdanum
T. á Høvdanum
30 DEF -
F. Rasmussen
F. Rasmussen
25 DEF -
J. Sørensen
J. Sørensen
22 GK -
B. Nielsen
B. Nielsen
27 FWD -
Luca Chadli
Luca Chadli
24 FWD -
Beinir Ellefsen
Beinir Ellefsen
32 DEF -