Nhận định AB vs EB / Streymur - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
AB thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
11.72
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStreymur
Kiểm soát bóngAB: 56%EB / Streymur: 44%
Tổng số cú sútAB: 10EB / Streymur: 10
Sút trúng đíchAB: 5EB / Streymur: 4
Sút trượtAB: 5EB / Streymur: 6
Phạt gócAB: 4EB / Streymur: 5
Thẻ vàngAB: 2EB / Streymur: 2
Kiểm soát bóngAB: 51%EB / Streymur: 49%
Tổng số cú sútAB: 13EB / Streymur: 13
Sút trúng đíchAB: 8EB / Streymur: 7
Sút trượtAB: 5EB / Streymur: 6
Phạt gócAB: 5EB / Streymur: 10
Thẻ vàngAB: 3EB / Streymur: 2
Kiểm soát bóngAB: 51%56%EB / Streymur: 49%44%
Tổng số cú sútAB: 1310EB / Streymur: 1310
Sút trúng đíchAB: 85EB / Streymur: 74
Sút trượtAB: 55EB / Streymur: 66
Phạt gócAB: 54EB / Streymur: 105
Thẻ vàngAB: 32EB / Streymur: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Streymur
Tổng bàn thắngAB: 3EB / Streymur: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAB: 1.3EB / Streymur: 1.2
Bàn thuaAB: 1.7EB / Streymur: 1.4
Kiểm soát bóngAB: 45%EB / Streymur: 39%
Tổng số cú sútAB: 8.6EB / Streymur: 9.1
Sút trúng đíchAB: 4EB / Streymur: 3.4
Sút trượtAB: 4.6EB / Streymur: 5.7
Phạt gócAB: 3.5EB / Streymur: 4.3
Thẻ vàngAB: 2.3EB / Streymur: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Streymur
ThắngAB: 3EB / Streymur: 2
Trên 1.5 bànAB: 8EB / Streymur: 8
Trên 2.5 bànAB: 5EB / Streymur: 3
Trên 3.5 bànAB: 4EB / Streymur: 2
Cả hai đội ghi bànAB: 7EB / Streymur: 6
Thắng bất ngờAB: 1EB / Streymur: 1
Thua bất ngờAB: 0EB / Streymur: 0
Đối đầu
9
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
EB / Streymur0
AB3
21 thg 4, 25
EB / Streymur2
AB3
20 thg 8, 23
EB / Streymur4
AB1
12 thg 8, 23
AB1
EB / Streymur3
05 thg 3, 23
EB / Streymur2
AB0
17 thg 9, 22
EB / Streymur1
AB1
27 thg 7, 22
AB1
EB / Streymur1
24 thg 4, 22
EB / Streymur1
AB0
07 thg 11, 20
AB4
EB / Streymur0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 47-26 | 48 |
| 2 |
|
23 | 45-21 | 45 |
| 3 |
|
23 | 44-28 | 41 |
| 4 |
|
23 | 34-27 | 35 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
24 | 30-41 | 26 |
| 7 |
|
23 | 31-42 | 24 |
| 8 |
|
23 | 25-37 | 23 |
| 9 |
|
24 | 24-41 | 22 |
| 10 |
|
23 | 24-46 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild