Nhận định B36 Torshavn vs AB - 28 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
X22.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.48
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAB
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 60%AB: 40%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 11AB: 8
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 3AB: 4
Sút trượtB36 Torshavn: 7AB: 4
Phạt gócB36 Torshavn: 5AB: 3
Thẻ vàngB36 Torshavn: 1AB: 3
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 51%AB: 49%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 14AB: 4
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 6AB: 0
Sút trượtB36 Torshavn: 8AB: 4
Phạt gócB36 Torshavn: 2AB: 1
Thẻ vàngB36 Torshavn: 4AB: 2
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 51%60%AB: 49%40%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 1411AB: 48
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 63AB: 04
Sút trượtB36 Torshavn: 87AB: 44
Phạt gócB36 Torshavn: 25AB: 13
Thẻ vàngB36 Torshavn: 41AB: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
AB
Tổng bàn thắngB36 Torshavn: 3.2AB: 3.1
Bàn thắng ghi đượcB36 Torshavn: 1.3AB: 1.3
Bàn thuaB36 Torshavn: 1.9AB: 1.8
Kiểm soát bóngB36 Torshavn: 52%AB: 47%
Tổng số cú sútB36 Torshavn: 10.3AB: 9.4
Sút trúng đíchB36 Torshavn: 3.6AB: 4.6
Sút trượtB36 Torshavn: 6.7AB: 4.8
Phạt gócB36 Torshavn: 5.2AB: 3.5
Thẻ vàngB36 Torshavn: 1.56AB: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AB
ThắngB36 Torshavn: 3AB: 3
Trên 1.5 bànB36 Torshavn: 9AB: 8
Trên 2.5 bànB36 Torshavn: 6AB: 6
Trên 3.5 bànB36 Torshavn: 3AB: 4
Cả hai đội ghi bànB36 Torshavn: 5AB: 7
Thắng bất ngờB36 Torshavn: 0AB: 1
Thua bất ngờB36 Torshavn: 0AB: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 30
22Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
89%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
AB
B36 Torshavn14
29 thg 102023
AB
B36 Torshavn32
29 thg 52023
B36 Torshavn
AB21
16 thg 42023
AB
B36 Torshavn02
11 thg 92022
AB
B36 Torshavn05
22 thg 52022
B36 Torshavn
AB12
30 thg 42022
AB
B36 Torshavn03
18 thg 42021
B36 Torshavn
AB60
25 thg 112020
B36 Torshavn
AB30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-28 | 55 |
| 2 |
|
26 | 51-22 | 51 |
| 3 |
|
26 | 46-32 | 45 |
| 4 |
|
26 | 38-28 | 42 |
| 5 |
|
26 | 38-35 | 39 |
| 6 |
|
26 | 30-42 | 27 |
| 7 |
|
26 | 30-43 | 25 |
| 8 |
|
26 | 33-47 | 25 |
| 9 |
|
26 | 26-43 | 25 |
| 10 |
|
26 | 27-50 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild