icon back

ABB

ABB Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT ABB không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất
TREND ABB có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
20 Trận đấu đã nhận định
95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ABB Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

จบแล้ว
Aurora
Aurora
3 : 2
ABB
ABB
1.34
6.6
8.5

1X

1.11

O3.5

1.66

NO

3.55

O3.5

1.66
7/10

15:00

จบแล้ว
ABB
ABB
5 : 2
Oriente Petrolero
Oriente P
2.48
4.2
2.65

X2

1.6

O2.5

1.4

YES

1.4

O2.5

1.4
1.5/10

19:00

จบแล้ว
Nacional P
Nacional Potosi
2 : 0
ABB
ABB red card
1.11
12
22

X2

7.3

O2.5

1.25

YES

1.65

O2.5

1.25
6.5/10

15:00

จบแล้ว
Blooming
Blooming
6 : 0
ABB
ABB
1.22
7.1
12

X2

4.65

O2.5

1.3

YES

1.72

O2.5

1.3
7/10

20:00

จบแล้ว
ABB
ABB
0 : 7
Always Ready
Always Ready
4.3
3.8
1.68

1X

2.5

O2.5

1.5

YES

1.53

O2.5

1.5
7/10

19:30

จบแล้ว
Independiente
Independiente
2 : 0
ABB
ABB red card
1.48
5.65
6.5

2

6.5

O2.5

1.45

YES

1.69

O2.5

1.45
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng ABB. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 20 trận đấu có sự tham gia của ABB với tỷ lệ trúng 95% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónBolivia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng527
Hòa628
Thua51217
Bàn thắng ghi được211637
Bàn thắng để thủng lưới234467
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.42.82.1
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-7
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 7
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-1-4-1 5 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
115 Vàng
16 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Galarza
L. Galarza
25 GK 7.35
J. Romay
J. Romay
31 MID 7.20
F. Abastoflor
F. Abastoflor
30 FWD 7.20
G. Rea
G. Rea
22 MID 7.08
E. Taborga
E. Taborga
23 DEF 7.03
E. Paniagua
E. Paniagua
20 MID 7.00
A. Bejarano
A. Bejarano
41 MID 6.99
L. Vaca
L. Vaca
30 MID 6.98
O. Siles
O. Siles
33 MID 6.92
J. Rivas
J. Rivas
25 FWD 6.91
Axel Salazar
Axel Salazar
20 FWD 6.90
Paulo Henrique
Paulo Henrique
- FWD 6.90
Mateo Nicolás Flores Cuevas
Mateo Nicolás Flores Cuevas
24 FWD 6.90
Rerian Percy Loza
Rerian Percy Loza
28 FWD 6.82
Mizael Monteiro
Mizael Monteiro
25 DEF 6.82
A. Arroyo
A. Arroyo
32 FWD 6.80
J. Rojas
J. Rojas
19 FWD 6.80
M. Galindo
M. Galindo
19 MID 6.78
A. Cervantes
A. Cervantes
22 FWD 6.77
B. Espinoza
B. Espinoza
22 FWD 6.77
R. Rocabado
R. Rocabado
21 MID 6.73
F. Pereira
F. Pereira
19 GK 6.70
Jhon Abel Mena Rodríguez
Jhon Abel Mena Rodríguez
26 DEF 6.65
R. Auza
R. Auza
29 GK 6.64
R. Terrazas
R. Terrazas
19 MID 6.63
Jennry Alaca Maconde
Jennry Alaca Maconde
39 DEF 6.63
P. Meza
P. Meza
28 DEF 6.60
E. Condori
E. Condori
27 FWD 6.60
M. Salazar
M. Salazar
21 MID 6.55
R. Orihuela
R. Orihuela
22 MID 6.55
M. Quiroga
M. Quiroga
34 MID 6.53
F. Zamora
F. Zamora
20 DEF 6.50
S. Galindo
S. Galindo
25 FWD 6.50
J. Barba
J. Barba
22 MID 6.45
R. Ardaya
R. Ardaya
27 MID 6.45
D. Choque
D. Choque
27 DEF 6.38
J. Riascos
J. Riascos
33 DEF 6.35
Abneet Bharti
Abneet Bharti
27 DEF 6.30
Isaac Mollinedo
Isaac Mollinedo
- MID 6.30
P. Añez
P. Añez
20 MID 6.20
Carlos Jemio
Carlos Jemio
29 DEF 6.03
Y. Gutiérrez
Y. Gutiérrez
31 FWD -
Paulo Henrique
Paulo Henrique
34 FWD -