1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. ABB
ABB

ABB Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.53m
KEY INSIGHT ABB có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND ABB ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND ABB để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
50 Trận đấu đã nhận định
86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ABB Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Aurora
Aurora
vs
ABB
ABB
1.29
5.7
7.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
red card SA Bulo Bulo
San Antonio Bulo Bulo
2 : 1
ABB
ABB
1.62
4.3
4.5

2

4.5

O2.5

1.38

YES

1.44

GG

1.44
8.5/10

15:00

Kết thúc
ABB
ABB
3 : 1
Independiente Petrolero
Independiente red card
1.71
4.1
4.5

1

1.71

O2.5

1.44

YES

1.5

O2.5

1.44
8/10

15:00

Kết thúc
ABB
ABB
1 : 3
Always Ready
Always Ready
6
5.75
1.51

1X

3

O2.5

1.28

YES

1.47

O2.5

1.28
4.5/10

15:00

Kết thúc
ABB
ABB
3 : 1
Oriente Petrolero
Oriente P
1.84
4.3
4.3

1

1.84

O2.5

1.47

NO

2.52

1X

1.25
8.5/10

17:15

Kết thúc
The Strongest
The Strongest
3 : 1
ABB
ABB
1.22
7
11.5

X2

4.2

O2.5

1.23

YES

1.6

O2.5

1.23
6.2/10

17:15

Kết thúc
ABB
ABB
3 : 2
Blooming
Blooming
2.15
3.85
3.05

X2

1.75

O2.5

1.44

YES

1.42

GG

1.42
7.5/10

15:00

Kết thúc
Universit
Universitario de Vinto
5 : 2
ABB
ABB
1.58
4.5
5.8

X2

2.47

O2.5

1.55

YES

1.67

O2.5

1.55
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ABB

Bạn đang tìm nhận định ABB? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ABB, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của ABB với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, ABB đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, ABB đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.48 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

ABB hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ABB đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ABB chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónBolivia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng314
Hòa000
Thua235
Bàn thắng ghi được10616
Bàn thắng để thủng lưới91221
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới1.83.02.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 1 G
5-3-2 1 G
3-4-3 1 G
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Felipe Fajardo Juan
Felipe Fajardo Juan
30 MID 7.57
L. Figueroa
L. Figueroa
26 MID 7.53
Rodderyk Perozo
Rodderyk Perozo
32 MID 7.48
A. Chumacero
A. Chumacero
34 MID 7.08
A. Bejarano
A. Bejarano
41 MID 6.90
D. Choque
D. Choque
27 DEF 6.65
J. Herrera
J. Herrera
22 DEF 6.60
F. Abastoflor
F. Abastoflor
30 FWD 6.60
M. Salazar
M. Salazar
21 MID 6.60
Andrés Guillermo
Andrés Guillermo
19 MID 6.60
S. Reyes
S. Reyes
28 DEF 6.55
J. Rojas
J. Rojas
19 FWD 6.45
J. Riascos
J. Riascos
33 DEF 6.30
S. Claure
S. Claure
26 DEF 6.30
E. Paniagua
E. Paniagua
20 MID 6.30
J. Cuellar
J. Cuellar
26 GK 6.28
J. Catuy
J. Catuy
33 FWD 6.27
A. Guillermo
A. Guillermo
17 DEF 6.20
D. Valda
D. Valda
28 DEF 6.20
A. Camacho
A. Camacho
17 FWD 6.20
Augusto Héctor Seimandi
Augusto Héctor Seimandi
30 DEF 6.10
F. Zamora
F. Zamora
20 MID 6.10
Z. La Fuente
Z. La Fuente
20 DEF 5.90