ABB Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
ABB Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:15 Sắp diễn ra |
ABB
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Universit
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
ABB
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Gualberto V
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.7/10 |
18:00 Kết thúc |
Aurora
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
NO |
O3.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
ABB
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Nacional P
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Blooming
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ABB
Bạn đang tìm nhận định ABB? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ABB được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của ABB với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 84.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, ABB đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, ABB đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.78 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
ABB hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ABB đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 2.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Figueroa
|
26 | MID | 7.60 |
|
Rodderyk Perozo
|
32 | MID | 7.40 |
|
Felipe Fajardo Juan
|
30 | MID | 7.30 |
|
J. Rojas
|
19 | FWD | 7.00 |
|
A. Bejarano
|
41 | MID | 6.70 |
|
D. Choque
|
27 | DEF | 6.70 |
|
J. Herrera
|
22 | DEF | 6.65 |
|
S. Claure
|
26 | DEF | 6.65 |
|
A. Chumacero
|
34 | MID | 6.60 |
|
F. Abastoflor
|
30 | FWD | 6.60 |
|
M. Salazar
|
21 | MID | 6.60 |
|
J. Cuellar
|
26 | GK | 6.45 |
|
J. Catuy
|
33 | FWD | 6.45 |
|
J. Riascos
|
33 | DEF | 6.30 |
|
E. Paniagua
|
20 | MID | 6.30 |
|
Augusto Héctor Seimandi
|
30 | DEF | 6.20 |
|
A. Guillermo
|
17 | DEF | 6.20 |
|
F. Zamora
|
20 | MID | 6.10 |
|
D. Valda
|
28 | DEF | 5.95 |
|
S. Reyes
|
28 | DEF | - |



