9 de Julio Rafaela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Julio R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Julio R
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Chivilcoy
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Julio R
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Julio R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Defensore
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Julio R
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Gimnasia C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
13:00 Kết thúc |
![]() El Linqueno
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 9 de Julio Rafaela
Bạn đang tìm nhận định 9 de Julio Rafaela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 9 de Julio Rafaela, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của 9 de Julio Rafaela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, 9 de Julio Rafaela đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
9 de Julio Rafaela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 9 de Julio Rafaela đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 6 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Delsole
|
27 | FWD | - |
|
M. Meynier
|
22 | FWD | - |
|
L. Zabala
|
22 | FWD | - |
|
M. Ibáñez
|
25 | FWD | - |
|
S. Basualdo
|
19 | FWD | - |
|
L. Ocampo
|
24 | MID | - |
|
A. Grabenvarter
|
21 | MID | - |
|
T. Macies
|
25 | MID | - |
|
Lucas Alberto Quiroz
|
28 | MID | - |
|
A. Salcedo
|
25 | MID | - |
|
B. Peralta
|
23 | MID | - |
|
M. Aguilar
|
30 | MID | - |
|
M. Sterren
|
23 | MID | - |
|
A. Sosa
|
18 | MID | - |
|
J. Bustos
|
22 | MID | - |
|
E. Abondetto
|
21 | MID | - |
|
F. Maldonado
|
23 | DEF | - |
|
F. Centurión
|
26 | DEF | - |
|
S. Acuña
|
26 | DEF | - |
|
J. Almada
|
23 | DEF | - |
|
T. Androetto
|
25 | DEF | - |
|
M. Martínez
|
33 | DEF | - |
|
G. Galván
|
21 | DEF | - |
|
F. Fragueda
|
25 | GK | - |
|
J. Gómez
|
25 | GK | - |




