1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Torneo Federal A
  4. 9 de Julio Rafaela
9 de Julio Rafaela

9 de Julio Rafaela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €75.00Th.
KEY INSIGHT 9 de Julio Rafaela nhận thẻ đỏ trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDD
60 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Julio R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Julio R
9 de Julio Rafaela
2 : 2
Sportivo Las Parejas
Sportivo red card
1.75
3.2
5.1

1

1.75

U2.5

1.5

NO

1.56

1

1.75
6.7/10

14:00

Kết thúc
Chivilcoy
Independiente De Chivilcoy
2 : 2
9 de Julio Rafaela
Julio R red card
2.37
3.15
3.8

2

3.8

U2.5

1.58

NO

1.73

U2.5

1.58
8/10

10:00

Kết thúc
red card Julio R
9 de Julio Rafaela
0 : 2
Sportivo Belgrano
Sportivo
2.1
3.05
3.9

1

2.1

U2.5

1.52

NO

1.7

U2.5

1.52
3.6/10

14:30

Kết thúc
Julio R
9 de Julio Rafaela
2 : 0
Douglas Haig
Douglas Haig
2.52
3
3.4

1

2.52

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
3.7/10

15:00

Kết thúc
Defensore
Defensores de Belgrano VR
0 : 0
9 de Julio Rafaela
Julio R
2.75
2.88
2.5

1

2.75

O1.5

1.43

YES

1.98

O1.5

1.43
4.2/10

15:00

Kết thúc
Julio R
9 de Julio Rafaela
4 : 1
Gimnasia Concepcion
Gimnasia C
1.44
3.85
6.4

1

1.44

O2.5

1.84

YES

2.02

1

1.44
5/10

15:00

Kết thúc
Gimnasia C
Gimnasia Chivilcoy
1 : 0
9 de Julio Rafaela
Julio R
1.95
3.2
4.6

2

4.6

U2.5

1.5

NO

1.61

X2

1.86
3.1/10

13:00

Kết thúc
red cardred card El Linqueno
El Linqueno
0 : 3
9 de Julio Rafaela
Julio R
1.93
3.15
3.65

1X

1.19

U2.5

1.55

YES

1.91

U2.5

1.55
1.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược 9 de Julio Rafaela

Bạn đang tìm nhận định 9 de Julio Rafaela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 9 de Julio Rafaela, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của 9 de Julio Rafaela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, 9 de Julio Rafaela đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

9 de Julio Rafaela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 9 de Julio Rafaela đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng415
Hòa033
Thua123
Bàn thắng ghi được13619
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn2.61.01.7
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 1
31-45 2
46-60 2
61-75 6
76-90 4
18 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 36%
4 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Delsole
N. Delsole
27 FWD -
M. Meynier
M. Meynier
22 FWD -
L. Zabala
L. Zabala
22 FWD -
M. Ibáñez
M. Ibáñez
25 FWD -
S. Basualdo
S. Basualdo
19 FWD -
L. Ocampo
L. Ocampo
24 MID -
A. Grabenvarter
A. Grabenvarter
21 MID -
T. Macies
T. Macies
25 MID -
Lucas Alberto Quiroz
Lucas Alberto Quiroz
28 MID -
A. Salcedo
A. Salcedo
25 MID -
B. Peralta
B. Peralta
23 MID -
M. Aguilar
M. Aguilar
30 MID -
M. Sterren
M. Sterren
23 MID -
A. Sosa
A. Sosa
18 MID -
J. Bustos
J. Bustos
22 MID -
E. Abondetto
E. Abondetto
21 MID -
F. Maldonado
F. Maldonado
23 DEF -
F. Centurión
F. Centurión
26 DEF -
S. Acuña
S. Acuña
26 DEF -
J. Almada
J. Almada
23 DEF -
T. Androetto
T. Androetto
25 DEF -
M. Martínez
M. Martínez
33 DEF -
G. Galván
G. Galván
21 DEF -
F. Fragueda
F. Fragueda
25 GK -
J. Gómez
J. Gómez
25 GK -