1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. UTC Cajamarca
UTC Cajamarca

UTC Cajamarca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.43m
KEY INSIGHT UTC Cajamarca không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của UTC Cajamarca
TREND UTC Cajamarca có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWL
79 Trận đấu đã nhận định
72.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

UTC C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
UTC C
UTC Cajamarca
vs
UCV Moquegua
UCV Moquegua
1.63
3.7
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
3 : 1
UTC Cajamarca
UTC C
1.77
3.6
5.1

1

1.77

O1.5

1.38

YES

2.06

O1.5

1.38
4.7/10

16:30

Kết thúc
UTC C
UTC Cajamarca
4 : 1
Deportiva Agropecuaria
Deportiva
1.35
4.2
6.7

1

1.52

U3.5

1.33

NO

1.75

U3.5

1.33
4.5/10

14:00

Kết thúc
UTC C
UTC Cajamarca
3 : 1
FC Cajamarca
FC Cajamarca
2.07
3.25
3.55

1

2.07

U3.5

1.35

YES

1.67

1X

1.28
2.6/10

14:00

Kết thúc
Llacuabamba
Deportivo Llacuabamba
2 : 2
UTC C
UTC C red card
1.8
3.55
4.13

1

1.8

U3.5

1.28

YES

1.85

1

1.8
5.2/10

16:15

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
2 : 2
UTC Cajamarca
UTC C
2.15
3.35
3.35

1

2.15

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
6.9/10

16:00

Kết thúc
red card UTC C
UTC Cajamarca
0 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.82
3.6
4.8

X

3.6

O1.5

1.32

YES

1.85

O1.5

1.32
2.1/10

14:15

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Garcilaso
2 : 0
UTC C
UTC C
2
3.35
3.9

1

2

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược UTC Cajamarca

Bạn đang tìm nhận định UTC Cajamarca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UTC Cajamarca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của UTC Cajamarca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, UTC Cajamarca đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, UTC Cajamarca đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.89 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

UTC Cajamarca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UTC Cajamarca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

UTC Cajamarca chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng224
Hòa426
Thua257
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới81826
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
4-3-1-2 1 G
44 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 47%
8 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Lliuya
M. Lliuya
33 MID 7.36
B. Duarte
B. Duarte
30 DEF 6.88
J. Atencia
J. Atencia
36 FWD 6.88
D. Dioses
D. Dioses
29 MID 6.83
M. Rasmussen
M. Rasmussen
26 FWD 6.77
J. Huerto
J. Huerto
26 DEF 6.76
I. Barrios
I. Barrios
33 GK 6.74
A. Arroyo
A. Arroyo
32 FWD 6.72
A. Muñoz
A. Muñoz
28 MID 6.71
A. Figuera
A. Figuera
36 MID 6.70
P. Serra
P. Serra
28 DEF 6.65
M. Ganoza
M. Ganoza
26 DEF 6.65
Á. Campos
Á. Campos
32 GK 6.63
M. de Jesús
M. de Jesús
34 FWD 6.57
G. Paredes
G. Paredes
22 DEF 6.57
L. Arce
L. Arce
32 MID 6.55
L. Garro
L. Garro
29 DEF 6.49
D. Camacho
D. Camacho
28 MID 6.48
J. Cerro
J. Cerro
22 MID 6.46
F. Cavagna
F. Cavagna
25 DEF 6.43
D. Caro
D. Caro
26 DEF 6.40
S. Gálvez
S. Gálvez
21 FWD 6.35