UCV Moquegua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Cesar V
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
UCV Moquegua
6
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
16:15 Kết thúc |
UCV Moquegua
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
20:30 Kết thúc |
Carlos M
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
16:00 Kết thúc |
UCV Moquegua
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Union C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
16:00 Kết thúc |
UCV Moquegua
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
16:15 Kết thúc |
UCV Moquegua
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
16:00 Kết thúc |
San M
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
16:00 Kết thúc |
UCV M
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Carlos S
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UCV Moquegua
Bạn đang tìm nhận định UCV Moquegua? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UCV Moquegua được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của UCV Moquegua với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 36.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, UCV Moquegua đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
UCV Moquegua hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UCV Moquegua đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 14 | 30 |
| Thắng | 11 | 4 | 15 |
| Hòa | 2 | 7 | 9 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 16 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 18 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Osorio
|
27 | FWD | - |
|
C. Lasso
|
34 | FWD | - |
|
Allonso Alberto Dávila Cárdenas
|
23 | FWD | - |
|
J. Collazos
|
35 | FWD | - |
|
L. Centurión
|
22 | FWD | - |
|
D. Sánchez
|
23 | MID | - |
|
Claudio Guillermo Ramírez Llamocca
|
25 | MID | - |
|
J. López
|
22 | MID | - |
|
J. Jiménez
|
24 | MID | - |
|
J. Cuero
|
35 | MID | - |
|
N. Chávez
|
32 | MID | - |
|
J. Vásquez
|
39 | DEF | - |
|
S. Santibáñez
|
22 | DEF | - |
|
Snayder Brayan Rivera Chilcón
|
22 | DEF | - |
|
K. Moreno
|
28 | DEF | - |
|
E. Montenegro
|
23 | DEF | - |
|
Jimmy Rangell Jiménez Cárdenas
|
22 | DEF | - |
|
L. Mayta
|
21 | GK | - |
|
Renzo Figueroa
|
27 | GK | - |
|
J. Granda
|
33 | DEF | - |






