1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. AC Milan
AC Milan

AC Milan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €471.50m

Phong độ gần đây

LWLLW
204 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AC Milan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
AC Milan
AC Milan
vs
Juventus
Juventus
3.05
3.45
2.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 1
AC Milan
AC Milan
7
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.33

NO

1.78

2

1.6
5.2/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 3
Udinese
Udinese
1.5
4.6
8

X2

2.9

U3.5

1.37

YES

2.14

U3.5

1.37
7.3/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
AC Milan
AC Milan
2.55
3.1
3.35

1

2.55

U3.5

1.24

NO

1.94

1X

1.4
5.6/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
3 : 2
Torino
Torino
1.4
4.85
10

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.67

1

1.4
8.8/10

14:45

Kết thúc
red card Lazio
Lazio
1 : 0
AC Milan
AC Milan
4.65
3.6
1.9

2

1.9

U3.5

1.3

NO

1.85

U3.5

1.3
7/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
1 : 0
Inter
Inter
3.25
3.45
2.45

2

2.45

U3.5

1.36

NO

2.15

X2

1.43
8.8/10

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 2
AC Milan
AC Milan
9.5
5
1.44

2

1.44

U3.5

1.49

YES

1.99

U3.5

1.49
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AC Milan

Bạn đang tìm nhận định AC Milan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AC Milan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của AC Milan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, AC Milan đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AC Milan đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.44 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

AC Milan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €471.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AC Milan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng9918
Hòa459
Thua325
Bàn thắng ghi được222547
Bàn thắng để thủng lưới161127
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.00.70.8
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 28 G
3-4-2-1 2 G
3-1-4-2 1 G
4-3-3 1 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
27 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Modrić
L. Modrić
40 MID 7.57
S. Chukwueze
S. Chukwueze
26 FWD 7.30
A. Rabiot
A. Rabiot
30 FWD 7.30
F. Terracciano
F. Terracciano
22 DEF 7.20
M. Maignan
M. Maignan
30 GK 7.20
A. Saelemaekers
A. Saelemaekers
26 MID 7.19
S. Pavlović
S. Pavlović
24 DEF 7.09
W. Bondo
W. Bondo
22 MID 7.08
C. Pulišić
C. Pulišić
27 FWD 7.05
P. Terracciano
P. Terracciano
35 GK 7.05
Y. Musah
Y. Musah
23 MID 7.00
F. Tomori
F. Tomori
28 DEF 6.99
M. Gabbia
M. Gabbia
26 DEF 6.98
D. Bartesaghi
D. Bartesaghi
20 DEF 6.97
K. De Winter
K. De Winter
23 DEF 6.94
Rafael Leão
Rafael Leão
26 FWD 6.94
S. Ricci
S. Ricci
24 MID 6.90
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.80
P. Estupiñán
P. Estupiñán
27 MID 6.70
Álex Jiménez
Álex Jiménez
20 DEF 6.70
N. Füllkrug
N. Füllkrug
32 DEF 6.67
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.65
Y. Fofana
Y. Fofana
26 MID 6.63
R. Loftus-Cheek
R. Loftus-Cheek
29 MID 6.62
C. Nkunku
C. Nkunku
28 FWD 6.61
D. Odogu
D. Odogu
19 DEF 6.60
S. Giménez
S. Giménez
24 FWD 6.52
T. Pobega
T. Pobega
26 MID 6.45
F. Camarda
F. Camarda
17 FWD 6.38
M. Valletta
M. Valletta
31 FWD 6.30
L. Colombo
L. Colombo
23 FWD 6.05