1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. AC Milan
AC Milan

AC Milan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €471.50m

Phong độ gần đây

DLLWL
208 Trận đấu đã nhận định
66.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AC Milan Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.10
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
1 : 2
Cagliari
Cagliari
1.4
4.9
10

1

1.4

O2.5

1.95

NO

1.65

1

1.4
10/10

06:00

Kết thúc
Genoa
Genoa
1 : 2
AC Milan
AC Milan
5.8
3.65
1.72

2

1.72

U3.5

1.27

NO

1.81

U3.5

1.27
6.1/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
2 : 3
Atalanta
Atalanta
2.27
3.4
3.3

X

3.4

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
5/10

09:00

Kết thúc
Sassuolo
Sassuolo
2 : 0
AC Milan
AC Milan red card
5
4.05
1.8

2

1.8

U3.5

1.46

NO

2.14

U3.5

1.46
7.2/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 0
Juventus
Juventus
2.8
3.15
2.9

2

2.9

U3.5

1.31

YES

1.8

X2

1.5
7.1/10

09:00

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 1
AC Milan
AC Milan
7
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.33

NO

1.78

2

1.6
5.2/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
0 : 3
Udinese
Udinese
1.5
4.6
8

X2

2.9

U3.5

1.37

YES

2.14

U3.5

1.37
7.3/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
1 : 0
AC Milan
AC Milan
2.55
3.1
3.35

1

2.55

U3.5

1.24

NO

1.94

1X

1.4
5.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AC Milan

Bạn đang tìm nhận định AC Milan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AC Milan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của AC Milan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, AC Milan đã ghi nhận 20 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AC Milan đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.10 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

AC Milan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €471.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AC Milan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng91120
Hòa5510
Thua437
Bàn thắng ghi được242852
Bàn thắng để thủng lưới191433
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.10.70.9
Giữ sạch lưới7815
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 33 G
3-4-2-1 2 G
3-1-4-2 1 G
4-3-3 1 G
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Modrić
L. Modrić
40 MID 7.56
S. Chukwueze
S. Chukwueze
26 FWD 7.30
A. Rabiot
A. Rabiot
30 FWD 7.23
F. Terracciano
F. Terracciano
22 DEF 7.20
M. Maignan
M. Maignan
30 GK 7.18
A. Saelemaekers
A. Saelemaekers
26 MID 7.15
S. Pavlović
S. Pavlović
24 DEF 7.08
W. Bondo
W. Bondo
22 MID 7.08
P. Terracciano
P. Terracciano
35 GK 7.05
C. Pulišić
C. Pulišić
27 FWD 7.00
Y. Musah
Y. Musah
23 MID 7.00
M. Gabbia
M. Gabbia
26 DEF 6.92
D. Bartesaghi
D. Bartesaghi
20 DEF 6.91
Rafael Leão
Rafael Leão
26 FWD 6.91
K. De Winter
K. De Winter
23 DEF 6.89
S. Ricci
S. Ricci
24 MID 6.89
F. Tomori
F. Tomori
28 DEF 6.88
A. Jashari
A. Jashari
23 MID 6.73
P. Estupiñán
P. Estupiñán
27 MID 6.72
Z. Athekame
Z. Athekame
21 DEF 6.72
Álex Jiménez
Álex Jiménez
20 DEF 6.70
C. Nkunku
C. Nkunku
28 FWD 6.68
Y. Fofana
Y. Fofana
26 MID 6.63
R. Loftus-Cheek
R. Loftus-Cheek
29 MID 6.60
D. Odogu
D. Odogu
19 DEF 6.60
S. Giménez
S. Giménez
24 FWD 6.51
N. Füllkrug
N. Füllkrug
32 FWD 6.46
T. Pobega
T. Pobega
26 MID 6.45
F. Camarda
F. Camarda
17 FWD 6.38
M. Valletta
M. Valletta
31 FWD 6.30
L. Colombo
L. Colombo
23 FWD 6.05