Hutnik Kraków Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hutnik K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Hutnik K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
13:30 Kết thúc |
Olimpia G
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Hutnik K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Zaglebie
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Hutnik K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Hutnik K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Hutnik K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Swit Skolwin
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hutnik K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
10:30 Kết thúc |
Rekord B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Jastrzebie
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hutnik Kraków
Bạn đang tìm nhận định Hutnik Kraków? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hutnik Kraków, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Hutnik Kraków với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của II Liga - East, Hutnik Kraków đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Hutnik Kraków hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hutnik Kraków đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 21 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 24 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |






