1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie C
  4. Brusque
Brusque

Brusque Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €800.00Th.

Phong độ gần đây

DWLWD
176 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brusque Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Barra
Barra
2 : 2
Brusque
Brusque
2.35
3.25
3.85

2

3.85

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5.8/10

15:30

Kết thúc
Brusque
Brusque
1 : 0
Anapolis
Anapolis
1.68
3.65
5.9

1

1.68

O1.5

1.4

YES

2.17

1

1.68
8.9/10

15:00

Kết thúc
Ferroviaria
Ferroviaria
1 : 0
Brusque
Brusque red card
2.1
3.1
4.1

X

3.1

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
5.7/10

18:30

Kết thúc
Brusque
Brusque
3 : 0
Ypiranga-RS
Ypiranga-RS
2.2
3.4
3.65

1

2.2

U2.5

1.62

NO

1.78

1X

1.37
4.1/10

16:00

Kết thúc
Volta Redonda
Volta Redonda
1 : 1
Brusque
Brusque
2.05
3.15
3.9

1

2.05

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
4.2/10

16:00

Kết thúc
Brusque
Brusque
2 : 1
Confianca
Confianca
2.3
3.05
3.55

1

2.3

U2.5

1.53

NO

1.65

1X

1.32
5.8/10

19:00

Kết thúc
Maringa
Maringa
2 : 3
Brusque
Brusque
1.62
3.9
6.25

1

1.62

O1.5

1.33

YES

2.05

1

1.62
5.5/10

16:00

Kết thúc
Paysandu
Paysandu
1 : 1
Brusque
Brusque
1.95
3.25
4.85

1

1.95

U2.5

1.47

NO

1.65

1

1.95
7.3/10

17:30

Kết thúc
Brusque
Brusque
1 : 1
Concordia
Concordia red card
1.58
4
7

1

1.58

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
4.6/10

15:00

Kết thúc
Concordia
Concordia
0 : 0
Brusque
Brusque red card
4.3
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
5.2/10

14:30

Kết thúc
Brusque
Brusque
3 : 1
Hercilio Luz
Hercilio L
1.45
3.7
6.82

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.6

1

1.45
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brusque

Bạn đang tìm nhận định Brusque? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Brusque, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Brusque với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Brusque đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Brusque hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €800.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Brusque đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie CBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng415
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.01.31.6
Trung bình thủng lưới0.51.30.9
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 2
46-60 6
61-75 5
76-90 5
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Adriano Silveira Borges Filho
Adriano Silveira Borges Filho
21 FWD 7.60
A. Udeh
A. Udeh
23 FWD 6.93
Bernardo
Bernardo
23 MID 6.83
Olávio
Olávio
32 FWD 6.79
Caio Gomes
Caio Gomes
23 DEF 6.07
Gui Pira
Gui Pira
25 FWD -
S. Contreras
S. Contreras
23 FWD -
R. Pollero
R. Pollero
29 FWD -
Diego Mathias
Diego Mathias
26 FWD -
João Veras
João Veras
25 FWD -
Vinícius Faria
Vinícius Faria
26 FWD -
Alex Paulino
Alex Paulino
23 MID -
Thomaz
Thomaz
24 MID -
João Vithor
João Vithor
20 MID -
Jean Mangabeira
Jean Mangabeira
28 MID -
Maurício
Maurício
34 DEF -
Matheus Pivô
Matheus Pivô
28 DEF -
J. Torres
J. Torres
24 DEF -
Éverton Alemão
Éverton Alemão
32 DEF -
Alex Ruan
Alex Ruan
32 DEF -
Matheus Nogueira
Matheus Nogueira
39 GK -
Thiago Freitas
Thiago Freitas
22 DEF -
Neto
Neto
21 FWD -
Carlos Biro
Carlos Biro
21 MID -
Álvaro
Álvaro
28 FWD -
Paulinho Moccelin
Paulinho Moccelin
31 FWD -
Biel
Biel
23 MID -
Roberto
Roberto
27 DEF -
Robinho
Robinho
38 MID -
Ítalo
Ítalo
24 DEF -