1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Aalesund
Aalesund

Aalesund Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.68m
KEY INSIGHT Aalesund bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Aalesund ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Aalesund có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDL
86 Trận đấu đã nhận định
63.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aalesund Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Aalesund
Aalesund
vs
Viking
Viking
5.9
4.7
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Valerenga
Valerenga
6 : 1
Aalesund
Aalesund
1.7
4.25
4.5

1

1.7

O2.5

1.46

YES

1.48

1X

1.22
8.9/10

10:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 2
Molde
Molde
3.1
3.7
2.12

2

2.12

O2.5

1.52

YES

1.47

X2

1.39
8.6/10

09:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
0 : 3
Aalesund
Aalesund
2.57
3.65
2.49

1

2.57

O2.5

1.53

YES

1.49

O2.5

1.53
4.1/10

13:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 2
Ham-Kam
Ham-Kam
2.1
3.6
3.2

1

2.1

O2.5

1.63

YES

1.54

AS

1.3
5.7/10

11:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
1 : 1
Aalesund
Aalesund
1.53
4.65
7

2

7

O2.5

1.63

YES

1.75

O2.5

1.63
3.1/10

14:00

Kết thúc
Aalesund
Aalesund
2 : 1
Brann
Brann
3.6
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.48

YES

1.46

O2.5

1.48
5.3/10

10:00

Kết thúc
Rosenborg
Rosenborg
2 : 3
Aalesund
Aalesund
1.67
4.25
5.3

1

1.67

U3.5

1.57

YES

1.62

1

1.67
5.2/10

11:00

Kết thúc
Sandefjord
Sandefjord
1 : 0
Aalesund
Aalesund
1.77
4.05
4.9

1

1.77

O2.5

1.5

YES

1.52

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aalesund

Bạn đang tìm nhận định Aalesund? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aalesund, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Aalesund với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Aalesund đã ghi nhận 2 trận thắng, 6 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aalesund đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.34 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Aalesund hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.68m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aalesund đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Aalesund chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng112
Hòa426
Thua224
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới14822
Trung bình ghi bàn1.71.01.4
Trung bình thủng lưới2.01.61.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 10 G
5-4-1 2 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. M. Reed
H. M. Reed
17 FWD 7.10
E. Osenbroch
E. Osenbroch
21 MID 7.10
M. Christensen
M. Christensen
23 MID 6.97
K. Lonebu
K. Lonebu
19 FWD 6.94
E. Hagen
E. Hagen
25 MID 6.93
M. Andresen
M. Andresen
26 DEF 6.80
H. Melland
H. Melland
20 MID 6.77
H. Hammer
H. Hammer
25 MID 6.75
S. Haram
S. Haram
20 DEF 6.74
K. Klaesson
K. Klaesson
25 GK 6.73
J. Ørsahl
J. Ørsahl
24 DEF 6.73
A. Hammer Kjelsen
A. Hammer Kjelsen
19 DEF 6.72
I. Djantou
I. Djantou
23 FWD 6.71
U. Charles
U. Charles
23 MID 6.65
E. Engqvist
E. Engqvist
26 DEF 6.62
Ó. Guðmundsson
Ó. Guðmundsson
23 DEF 6.61
P. Aukland
P. Aukland
27 DEF 6.55
D. Jóhannsson
D. Jóhannsson
23 MID 6.49
K. Nessø
K. Nessø
32 DEF 6.44
E. Myrlid
E. Myrlid
23 FWD 6.44
U. Syversen
U. Syversen
22 DEF 6.41
T. Larsen
T. Larsen
27 GK 6.15