Ituano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ituano Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Kết thúc |
Caxias
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Ituano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Guarani C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7/10 |
18:30 Kết thúc |
Ituano
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Ferroviaria
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Ituano
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Ituano
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Inter L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Ituano
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
16:00 Kết thúc |
Votuporan
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Ituano
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Oeste
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
Trực tiếp HT |
Ituano
1 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ituano
Bạn đang tìm nhận định Ituano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ituano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 209 trận đấu có sự tham gia của Ituano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C, Ituano đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Ituano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ituano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 7 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Vágner
|
36 | GK | 6.71 |
|
Gabriel Razera
|
21 | FWD | - |
|
Thiago Henrique
|
27 | FWD | - |
|
Zé Carlos
|
21 | FWD | - |
|
Tiago
|
24 | MID | - |
|
Grígor
|
24 | MID | - |
|
Guilherme Dal Pian
|
26 | DEF | - |
|
Thassio
|
25 | DEF | - |
|
Jefferson Paulino
|
34 | GK | - |
|
Léo Passos
|
26 | FWD | - |
|
Neto Berola
|
38 | FWD | - |
|
Vinicius Popó
|
24 | FWD | - |
|
Osman
|
33 | FWD | - |
|
Walterson
|
31 | FWD | - |
|
Daniel Carvalho
|
29 | MID | - |
|
Ramon
|
28 | MID | - |
|
Kaio Mendes
|
30 | MID | - |
|
Gustavo
|
23 | MID | - |
|
Fernando Canesin
|
33 | MID | - |
|
Luiz Gustavo
|
31 | DEF | - |
|
Bruno Silva
|
37 | DEF | - |
|
Matheus Mancini
|
31 | DEF | - |
|
Saulo
|
30 | GK | - |







