1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eliteserien
  4. Viking
Viking

Viking Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.23m
KEY INSIGHT Viking bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Viking không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWW
79 Trận đấu đã nhận định
72.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Viking Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Aalesund
Aalesund
vs
Viking
Viking
5.9
4.65
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Lillestrom
Lillestrom
1 : 2
Viking
Viking
3.25
3.65
2.17

2

2.17

U3.5

1.63

YES

1.45

X2

1.36
5.8/10

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
2 : 1
Sandefjord
Sandefjord
1.29
6.2
9

1

1.29

O2.5

1.35

YES

1.65

HS2+

1.26
10/10

13:15

Kết thúc
Sarpsborg
Sarpsborg 08 FF
1 : 0
Viking
Viking
4.9
4.55
1.6

2

1.6

O2.5

1.41

NO

2.52

X2

1.21
8.5/10

08:00

Kết thúc
Sonderjyske
Sonderjyske
1 : 1
Viking
Viking
3.5
3.9
1.88

2

1.88

O2.5

1.38

YES

1.38

X2

1.31
7.3/10

12:00

Kết thúc
Kristiansund
Kristiansund BK
1 : 2
Viking
Viking
5.7
4.65
1.58

2

1.58

O2.5

1.55

YES

1.64

2

1.58
10/10

10:00

Kết thúc
Viking
Viking
6 : 3
Start
Start
1.2
7.9
13.5

1

1.2

O2.5

1.35

NO

1.92

1

1.2
10/10

11:00

Kết thúc
red card KFUM Oslo
KFUM Oslo
0 : 2
Viking
Viking
4.9
4.1
1.75

2

1.75

O2.5

1.62

YES

1.62

X2

1.25
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Viking

Bạn đang tìm nhận định Viking? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Viking, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Viking với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eliteserien, Viking đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Viking đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.59 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Viking hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Viking đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Viking chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

EliteserienNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng6410
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được23831
Bàn thắng để thủng lưới7512
Trung bình ghi bàn3.81.32.6
Trung bình thủng lưới1.20.81.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-4-2 4 G
4-5-1 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 75%
9 Trận
Tài 2.5 42%
5 Trận
Tài 3.5 25%
3 Trận
Tài 4.5 17%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Tripić
Z. Tripić
33 MID 8.31
G. Stensness
G. Stensness
26 DEF 7.47
H. Falchener
H. Falchener
22 DEF 7.36
A. Østbø
A. Østbø
34 GK 7.25
H. Heggheim
H. Heggheim
24 DEF 7.23
K. Askildsen
K. Askildsen
24 MID 7.04
S. Kvia-Egeskog
S. Kvia-Egeskog
22 MID 7.03
A. Bærtelsen
A. Bærtelsen
25 DEF 6.99
P. Christiansen
P. Christiansen
26 FWD 6.96
S. Bjørshol
S. Bjørshol
31 DEF 6.93
V. Auklend
V. Auklend
20 DEF 6.90
K. Haugen
K. Haugen
31 DEF 6.85
J. Bell
J. Bell
26 MID 6.85
E. Austbö
E. Austbö
20 FWD 6.85
N. Fuglestad
N. Fuglestad
19 MID 6.72
H. Haugen
H. Haugen
25 DEF 6.69
T. Moi
T. Moi
19 MID 6.64
Ľ. Belko
Ľ. Belko
23 GK 6.60
J. Hansen
J. Hansen
20 MID 6.59
O. Visted
O. Visted
20 MID 6.50
H. Mikaelsson
H. Mikaelsson
21 FWD 6.40
V. Berisha
V. Berisha
31 FWD 6.20
V. Vevatne
V. Vevatne
31 DEF -