icon back

Viking

Viking Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.23m
KEY INSIGHT Viking ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Viking có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Viking bất bại trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
60 Trận đấu đã nhận định
78.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Viking Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
HamKam
HamKam
vs
Viking
Viking
5.2
4.2
1.66

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
1 : 1
Viking
Viking
2.95
3.55
2.12

2

2.12

O2.5

1.51

YES

1.47

O2.5

1.51
4.1/10

10:00

Kết thúc
Viking
Viking
4 : 0
Start
Start
1.34
5.1
6.6

1

1.34

O2.5

1.37

NO

2.23

1

1.34
8/10

13:00

Kết thúc
Sandnes
Sandnes
0 : 2
Viking
Viking
11
6.7
1.25

2

1.25

O2.5

1.22

YES

1.56

AS2+

1.17
8/10

12:00

Kết thúc
Viking
Viking
5 : 1
Valerenga
Valerenga
1.24
7
11

1

1.24

O2.5

1.28

NO

2.19

1

1.24
5.5/10

14:15

Kết thúc
Fredrikstad
Fredrikstad
0 : 1
Viking
Viking
5.9
4.35
1.6

1

5.9

O2.5

1.58

NO

2.17

O2.5

1.58
3.6/10

13:00

Kết thúc
Viking
Viking
3 : 0
HamKam
HamKam
1.3
5.6
8.6

1

1.3

O2.5

1.36

YES

1.68

O2.5

1.36
7.1/10

09:30

Kết thúc
Stromsgodset
Stromsgodset
1 : 2
Viking
Viking
4.85
4.45
1.6

2

1.5

O2.5

1.36

NO

2.5

O2.5

1.36
7.5/10

11:00

Kết thúc
Viking
Viking
5 : 1
Bryne
Bryne
1.27
5.6
9.25

1

1.27

O2.5

1.47

NO

1.9

1

1.27
10/10

13:00

Kết thúc
Eik-Tonsberg
Eik-Tonsberg
0 : 2
Viking
Viking
11
6.7
1.2

2

1.2

O2.5

1.35

YES

1.83

2

1.2
6.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Viking. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Viking với tỷ lệ trúng 78.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EliteserienNorway • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng121022
Hòa235
Thua123
Bàn thắng ghi được433477
Bàn thắng để thủng lưới152136
Trung bình ghi bàn2.92.32.6
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
12 / 12
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 30 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 97%
29 Trận
Tài 1.5 70%
21 Trận
Tài 2.5 53%
16 Trận
Tài 3.5 23%
7 Trận
Tài 4.5 13%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Tripić
Z. Tripić
33 MID 7.95
H. Falchener
H. Falchener
22 DEF 7.41
J. Bell
J. Bell
26 MID 7.34
P. Christiansen
P. Christiansen
26 FWD 7.21
E. Austbö
E. Austbö
20 MID 7.20
M. Roseth
M. Roseth
27 DEF 7.14
Vetle Auklend
Vetle Auklend
20 DEF 7.13
A. Østbø
A. Østbø
34 GK 7.08
K. Haugen
K. Haugen
31 DEF 7.07
S. Bjørshol
S. Bjørshol
31 DEF 7.05
H. Heggheim
H. Heggheim
24 DEF 7.03
J. Urbančič
J. Urbančič
24 DEF 6.99
A. Bærtelsen
A. Bærtelsen
25 DEF 6.97
V. Berisha
V. Berisha
31 FWD 6.96
K. Askildsen
K. Askildsen
24 MID 6.95
V. Auklend
V. Auklend
20 DEF 6.83
N. D'Agostino
N. D'Agostino
27 FWD 6.82
G. Stensness
G. Stensness
26 DEF 6.82
S. Kvia-Egeskog
S. Kvia-Egeskog
22 MID 6.80
V. Vevatne
V. Vevatne
31 DEF 6.80
S. Svendsen
S. Svendsen
28 For 6.79
H. Haugen
H. Haugen
25 DEF 6.76
J. Hansen
J. Hansen
20 MID 6.66
C. Cappis
C. Cappis
26 MID 6.64
H. Mikaelsson
H. Mikaelsson
21 FWD 6.63
N. Fuglestad
N. Fuglestad
19 MID 6.63
K. Klaesson
K. Klaesson
25 GK 6.61
R. Alte
R. Alte
25 MID 6.49
T. Kinn
T. Kinn
26 GK 6.48
Y. de Lanlay
Y. de Lanlay
33 MID 6.30