Accrington ST Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Accrington Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Accrington
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Swindon Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Colchester
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Bristol R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Accrington ST
Bạn đang tìm nhận định Accrington ST? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Accrington ST được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Accrington ST với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Accrington ST đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 20 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Accrington ST đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Accrington ST hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Accrington ST đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 28 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 10 | 17 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Benn David Ward
|
22 | DEF | 7.08 |
|
F. Rawson
|
29 | DEF | 7.05 |
|
B. Woods
|
23 | MID | 7.00 |
|
Logan Pye
|
22 | MID | 6.97 |
|
D. Matthews
|
25 | DEF | 6.91 |
|
S. Whalley
|
38 | FWD | 6.87 |
|
O. Wright
|
23 | GK | 6.85 |
|
T. Walton
|
27 | FWD | 6.84 |
|
S. Conneely
|
37 | MID | 6.84 |
|
L. Coyle
|
26 | MID | 6.81 |
|
I. Sinclair
|
24 | FWD | 6.81 |
|
C. Brown
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Isaac Heath
|
21 | MID | 6.75 |
|
C. O'Brien
|
21 | DEF | 6.72 |
|
J. Bauress
|
20 | MID | 6.71 |
|
D. Love
|
31 | MID | 6.70 |
|
F. Sass
|
24 | DEF | 6.69 |
|
Luke Joseph Butterfield
|
22 | MID | 6.67 |
|
M. Kelly
|
29 | GK | 6.63 |
|
C. Grant
|
30 | MID | 6.63 |
|
K. Mooney
|
26 | FWD | 6.58 |
|
J. Woods
|
25 | FWD | 6.52 |
|
Alex Henderson
|
21 | MID | 6.52 |
|
P. Madden
|
35 | FWD | 6.50 |
|
C. Caton
|
23 | FWD | 6.48 |
|
C. Hall
|
20 | MID | 6.45 |
|
D. Martin
|
23 | MID | 6.40 |
|
David Ogundele Abimbola
|
18 | FWD | 6.35 |
|
J. Smith
|
20 | DEF | 6.33 |
|
A. Popoola
|
18 | FWD | 6.31 |




