1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Accrington ST
Accrington ST

Accrington ST Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.47m
KEY INSIGHT Accrington ST không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
124 Trận đấu đã nhận định
73.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Chorley
Chorley
0 : 3
Accrington
Accrington
3.75
3.35
1.92

1

3.75

U3.5

1.32

YES

1.75

U3.5

1.32
3.5/10

14:30

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 0
Bradford
Bradford
7
5.25
1.45

2

1.45

O2.5

1.61

YES

1.77

2

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
0 : 0
Blackburn
Blackburn
3.95
3.6
1.82

2

1.82

U3.5

1.49

NO

2.28

X2

1.22
7.3/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
3 : 0
Accrington
Accrington
1.85
3.95
4.1

1

1.85

O1.5

1.23

NO

2.15

O1.5

1.23
4.9/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
3 : 3
Crawley Town
Crawley Town
3.1
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 2
Accrington ST
Accrington
1.7
3.85
5

1

1.7

U3.5

1.36

NO

1.95

1

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
2 : 1
Accrington
Accrington
1.65
3.85
5.65

2

5.65

U3.5

1.32

NO

1.81

NG

1.81
7.5/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 2
Fleetwood Town
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
2 : 0
Accrington
Accrington red cardred card
2.15
3.3
3.75

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Accrington ST

Bạn đang tìm nhận định Accrington ST? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Accrington ST, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Accrington ST với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Accrington ST đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Accrington ST hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Accrington ST đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Accrington ST chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.50.00.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Benn David Ward
Benn David Ward
22 DEF 7.08
F. Rawson
F. Rawson
29 DEF 7.05
B. Woods
B. Woods
23 MID 7.00
Logan Pye
Logan Pye
22 MID 6.97
D. Matthews
D. Matthews
25 DEF 6.89
S. Whalley
S. Whalley
38 FWD 6.86
S. Conneely
S. Conneely
37 MID 6.84
L. Coyle
L. Coyle
26 MID 6.83
I. Sinclair
I. Sinclair
24 FWD 6.83
O. Wright
O. Wright
23 GK 6.82
T. Walton
T. Walton
27 FWD 6.79
C. Brown
C. Brown
26 FWD 6.75
Isaac Heath
Isaac Heath
21 MID 6.75
D. Love
D. Love
31 MID 6.71
J. Bauress
J. Bauress
20 MID 6.71
C. O'Brien
C. O'Brien
21 DEF 6.71
Luke Joseph Butterfield
Luke Joseph Butterfield
22 MID 6.70
F. Sass
F. Sass
24 DEF 6.69
M. Kelly
M. Kelly
29 GK 6.63
C. Grant
C. Grant
30 MID 6.63
J. Woods
J. Woods
25 FWD 6.60
K. Mooney
K. Mooney
26 FWD 6.58
Alex Henderson
Alex Henderson
21 MID 6.52
P. Madden
P. Madden
35 FWD 6.50
C. Caton
C. Caton
23 FWD 6.48
C. Hall
C. Hall
20 MID 6.45
D. Martin
D. Martin
23 MID 6.40
David Ogundele Abimbola
David Ogundele Abimbola
18 FWD 6.35
J. Smith
J. Smith
20 DEF 6.33
A. Popoola
A. Popoola
18 FWD 6.31