1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Accrington ST
Accrington ST

Accrington ST Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.47m
KEY INSIGHT Accrington ST không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Accrington ST để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
208 Trận đấu đã nhận định
73.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Accrington Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
3 : 3
Crawley Town
Crawley Town
3.1
3.35
2.32

2

2.32

U3.5

1.32

NO

2

X2

1.42
8.5/10

07:30

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 2
Accrington ST
Accrington
1.7
3.85
5

1

1.7

U3.5

1.36

NO

1.95

1

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
2 : 1
Accrington
Accrington
1.65
3.85
5.65

2

5.65

U3.5

1.32

NO

1.81

NG

1.81
7.5/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
1 : 2
Fleetwood Town
Fleetwood T
3.25
3.2
2.35

2

2.35

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
6.5/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
2 : 0
Accrington
Accrington red cardred card
2.15
3.3
3.75

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.7/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington ST
2 : 0
Crewe
Crewe
3.6
3.35
2.1

2

2.1

U3.5

1.35

NO

2.07

X2

1.32
8.5/10

10:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
2 : 0
Accrington ST
Accrington
1.78
3.7
4.8

1

1.78

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
8/10

10:00

Kết thúc
Accrington
Accrington
0 : 1
Chesterfield
Chesterfield
4
3.65
1.94

2

1.94

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Accrington ST

Bạn đang tìm nhận định Accrington ST? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Accrington ST được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Accrington ST với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Accrington ST đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 20 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Accrington ST đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.78 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Accrington ST hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Accrington ST đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng9514
Hòa4610
Thua91120
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn71017
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 23 G
3-4-1-2 14 G
4-2-3-1 6 G
3-1-4-2 1 G
95 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
27 Trận
Tài 1.5 23%
10 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Benn David Ward
Benn David Ward
22 DEF 7.08
F. Rawson
F. Rawson
29 DEF 7.05
B. Woods
B. Woods
23 MID 7.00
Logan Pye
Logan Pye
22 MID 6.97
D. Matthews
D. Matthews
25 DEF 6.91
S. Whalley
S. Whalley
38 FWD 6.87
O. Wright
O. Wright
23 GK 6.85
T. Walton
T. Walton
27 FWD 6.84
S. Conneely
S. Conneely
37 MID 6.84
L. Coyle
L. Coyle
26 MID 6.81
I. Sinclair
I. Sinclair
24 FWD 6.81
C. Brown
C. Brown
26 FWD 6.75
Isaac Heath
Isaac Heath
21 MID 6.75
C. O'Brien
C. O'Brien
21 DEF 6.72
J. Bauress
J. Bauress
20 MID 6.71
D. Love
D. Love
31 MID 6.70
F. Sass
F. Sass
24 DEF 6.69
Luke Joseph Butterfield
Luke Joseph Butterfield
22 MID 6.67
M. Kelly
M. Kelly
29 GK 6.63
C. Grant
C. Grant
30 MID 6.63
K. Mooney
K. Mooney
26 FWD 6.58
J. Woods
J. Woods
25 FWD 6.52
Alex Henderson
Alex Henderson
21 MID 6.52
P. Madden
P. Madden
35 FWD 6.50
C. Caton
C. Caton
23 FWD 6.48
C. Hall
C. Hall
20 MID 6.45
D. Martin
D. Martin
23 MID 6.40
David Ogundele Abimbola
David Ogundele Abimbola
18 FWD 6.35
J. Smith
J. Smith
20 DEF 6.33
A. Popoola
A. Popoola
18 FWD 6.31