Accrington ST Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Chorley
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Accrington
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Oldham
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Swindon Town
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Colchester
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Accrington
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Accrington ST
Bạn đang tìm nhận định Accrington ST? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Accrington ST, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Accrington ST với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Accrington ST đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Accrington ST hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Accrington ST đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Accrington ST chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 0 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.0 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Benn David Ward
|
22 | DEF | 7.08 |
|
F. Rawson
|
29 | DEF | 7.05 |
|
B. Woods
|
23 | MID | 7.00 |
|
Logan Pye
|
22 | MID | 6.97 |
|
D. Matthews
|
25 | DEF | 6.89 |
|
S. Whalley
|
38 | FWD | 6.86 |
|
S. Conneely
|
37 | MID | 6.84 |
|
L. Coyle
|
26 | MID | 6.83 |
|
I. Sinclair
|
24 | FWD | 6.83 |
|
O. Wright
|
23 | GK | 6.82 |
|
T. Walton
|
27 | FWD | 6.79 |
|
C. Brown
|
26 | FWD | 6.75 |
|
Isaac Heath
|
21 | MID | 6.75 |
|
D. Love
|
31 | MID | 6.71 |
|
J. Bauress
|
20 | MID | 6.71 |
|
C. O'Brien
|
21 | DEF | 6.71 |
|
Luke Joseph Butterfield
|
22 | MID | 6.70 |
|
F. Sass
|
24 | DEF | 6.69 |
|
M. Kelly
|
29 | GK | 6.63 |
|
C. Grant
|
30 | MID | 6.63 |
|
J. Woods
|
25 | FWD | 6.60 |
|
K. Mooney
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Alex Henderson
|
21 | MID | 6.52 |
|
P. Madden
|
35 | FWD | 6.50 |
|
C. Caton
|
23 | FWD | 6.48 |
|
C. Hall
|
20 | MID | 6.45 |
|
D. Martin
|
23 | MID | 6.40 |
|
David Ogundele Abimbola
|
18 | FWD | 6.35 |
|
J. Smith
|
20 | DEF | 6.33 |
|
A. Popoola
|
18 | FWD | 6.31 |





