Nhận định Oldham vs Accrington - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.23
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
11.85
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
4.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAccrington
xGOldham: 1.14Accrington: 0.84
Kiểm soát bóngOldham: 56%Accrington: 44%
Tổng số cú sútOldham: 13Accrington: 9
Sút trúng đíchOldham: 4Accrington: 3
Sút trượtOldham: 5Accrington: 3
Phạt gócOldham: 5Accrington: 3
Thẻ vàngOldham: 1Accrington: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Accrington
Bàn thắng kỳ vọngOldham: 1.12Accrington: 0.78
Tổng bàn thắngOldham: 3Accrington: 2.7
Bàn thắng ghi đượcOldham: 1.7Accrington: 0.9
Bàn thuaOldham: 1.3Accrington: 1.8
Kiểm soát bóngOldham: 48%Accrington: 47%
Tổng số cú sútOldham: 12.4Accrington: 10.2
Sút trúng đíchOldham: 4.3Accrington: 3.2
Sút trượtOldham: 4.8Accrington: 4.1
Phạm lỗiOldham: 11.9Accrington: 11.6
Phạt gócOldham: 4.8Accrington: 4
Việt vịOldham: 2.1Accrington: 2.4
Thẻ vàngOldham: 1.3Accrington: 2.1
Tổng số đường chuyềnOldham: 331Accrington: 311
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Accrington
ThắngOldham: 4Accrington: 1
Trên 1.5 bànOldham: 8Accrington: 8
Trên 2.5 bànOldham: 7Accrington: 5
Trên 3.5 bànOldham: 3Accrington: 3
Cả hai đội ghi bànOldham: 6Accrington: 4
Thắng bất ngờOldham: 0Accrington: 0
Thua bất ngờOldham: 0Accrington: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Accrington ST1
Oldham0
05 thg 8, 25
Accrington ST3
Oldham1
24 thg 8, 21
Oldham0
Accrington ST0
08 thg 10, 19
Oldham0
Accrington ST3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 71-46 | 87 |
| 2 |
|
46 | 86-45 | 86 |
| 3 |
|
46 | 66-33 | 82 |
| 4 |
|
46 | 61-51 | 81 |
| 5 |
|
46 | 74-52 | 80 |
| 6 |
|
46 | 71-56 | 79 |
| 7 |
|
46 | 74-50 | 78 |
| 8 |
|
46 | 70-53 | 76 |
| 9 |
|
46 | 70-59 | 75 |
| 10 |
|
46 | 60-44 | 68 |
| 11 |
|
46 | 64-58 | 67 |
| 12 |
|
46 | 62-49 | 66 |
| 13 |
|
46 | 56-56 | 65 |
| 14 |
|
46 | 56-65 | 62 |
| 15 |
|
46 | 57-58 | 61 |
| 16 |
|
46 | 47-58 | 53 |
| 17 |
|
46 | 53-72 | 53 |
| 18 |
|
46 | 53-79 | 52 |
| 19 |
|
46 | 42-69 | 49 |
| 20 |
|
46 | 48-77 | 43 |
| 21 |
|
46 | 54-79 | 41 |
| 22 |
|
46 | 44-68 | 40 |
| 23 |
|
46 | 39-68 | 39 |
| 24 |
|
46 | 45-78 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation