Os Limianos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Os Limianos Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Vianense
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Ribeirao
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Os Limianos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Chaves II
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Limianos
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
GD Braganca
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Montalegre
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Limianos
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
SC Mirandela
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Portosant
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Celoricense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
12:00 Kết thúc |
Sandinens
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Os Limianos
Bạn đang tìm nhận định Os Limianos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Os Limianos được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Os Limianos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group A, Os Limianos đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Os Limianos hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Os Limianos đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 10 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |




