AD Marco 09 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AD Marco 09 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
AD Marco 09
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
AD Marco 09
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Sao Joao Ver
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Marco 09
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Fafe
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
![]() Sanjoanense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
AD Marco 09
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Braga B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Maritimo II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Coimbroes
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Regua
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Marco
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Marco
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AD Marco 09
Bạn đang tìm nhận định AD Marco 09? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AD Marco 09 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của AD Marco 09 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, AD Marco 09 đã ghi nhận 5 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
AD Marco 09 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AD Marco 09 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





