Admira Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Admira Praha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Viktoria II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Admira Praha
3
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Kladno
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Aritma Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia III
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Admira Praha
Bạn đang tìm nhận định Admira Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Admira Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 35 trận đấu có sự tham gia của Admira Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Admira Praha đã ghi nhận 14 trận thắng, 6 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Admira Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Admira Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 5 | 9 | 14 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 29 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 21 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.9 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 1 | 9 |






