Admira Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Admira Praha Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Slavia III
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
04:15 Kết thúc |
Pisek
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Domazlice
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Prague
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
Admira Prague
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Taborsko II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Admira Praha
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Admira Praha
Bạn đang tìm nhận định Admira Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Admira Praha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Admira Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL A, Admira Praha đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Admira Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Admira Praha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 5 | 2 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 21 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 16 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 1 | 6 |






