Nhận định Admira Praha vs Dukla Praha II - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.65
3.6/10
Kèo 1X2
11.88
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.46
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDukla II
Kiểm soát bóngAdmira Praha: 56%Dukla Praha II: 44%
Tổng số cú sútAdmira Praha: 10Dukla Praha II: 6
Sút trúng đíchAdmira Praha: 5Dukla Praha II: 3
Sút trượtAdmira Praha: 5Dukla Praha II: 2
Phạt gócAdmira Praha: 6Dukla Praha II: 2
Thẻ vàngAdmira Praha: 2Dukla Praha II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dukla II
Tổng bàn thắngAdmira Praha: 2.5Dukla Praha II: 4
Bàn thắng ghi đượcAdmira Praha: 1.2Dukla Praha II: 1.5
Bàn thuaAdmira Praha: 1.3Dukla Praha II: 2.5
Kiểm soát bóngAdmira Praha: 51%Dukla Praha II: 51%
Tổng số cú sútAdmira Praha: 10.3Dukla Praha II: 8.3
Sút trúng đíchAdmira Praha: 5.1Dukla Praha II: 4.5
Sút trượtAdmira Praha: 5.2Dukla Praha II: 3.8
Phạt gócAdmira Praha: 6.2Dukla Praha II: 3.6
Thẻ vàngAdmira Praha: 2.56Dukla Praha II: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dukla II
ThắngAdmira Praha: 4Dukla Praha II: 2
Trên 1.5 bànAdmira Praha: 6Dukla Praha II: 10
Trên 2.5 bànAdmira Praha: 5Dukla Praha II: 9
Trên 3.5 bànAdmira Praha: 3Dukla Praha II: 7
Cả hai đội ghi bànAdmira Praha: 5Dukla Praha II: 8
Thắng bất ngờAdmira Praha: 1Dukla Praha II: 0
Thua bất ngờAdmira Praha: 0Dukla Praha II: 1
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 25
Dukla Praha II2
Admira Praha2
11 thg 5, 25
Dukla Praha II6
Admira Praha0
11 thg 8, 24
Admira Praha1
Dukla Praha II0
05 thg 5, 24
Dukla Praha II1
Admira Praha1
08 thg 10, 23
Admira Praha1
Dukla Praha II1
05 thg 3, 23
Dukla Praha II2
Admira Praha0
07 thg 8, 22
Admira Praha2
Dukla Praha II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation