Nhận định Admira Praha vs Ceske Budejovice II - 20 thg 5, 2026
12.00
X3.80
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
23.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.87
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.88
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICeske II
Kiểm soát bóngAdmira Praha: 54%Ceske Budejovice II: 46%
Tổng số cú sútAdmira Praha: 9Ceske Budejovice II: 9
Sút trúng đíchAdmira Praha: 4Ceske Budejovice II: 4
Sút trượtAdmira Praha: 4Ceske Budejovice II: 4
Phạt gócAdmira Praha: 6Ceske Budejovice II: 4
Thẻ vàngAdmira Praha: 2Ceske Budejovice II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceske II
Tổng bàn thắngAdmira Praha: 2.8Ceske Budejovice II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcAdmira Praha: 1.2Ceske Budejovice II: 2.2
Bàn thuaAdmira Praha: 1.6Ceske Budejovice II: 1.7
Kiểm soát bóngAdmira Praha: 50%Ceske Budejovice II: 49%
Tổng số cú sútAdmira Praha: 9.8Ceske Budejovice II: 10.1
Sút trúng đíchAdmira Praha: 4.9Ceske Budejovice II: 5.3
Sút trượtAdmira Praha: 4.9Ceske Budejovice II: 4.8
Phạt gócAdmira Praha: 6.6Ceske Budejovice II: 5.3
Thẻ vàngAdmira Praha: 2.33Ceske Budejovice II: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceske II
ThắngAdmira Praha: 4Ceske Budejovice II: 4
Trên 1.5 bànAdmira Praha: 7Ceske Budejovice II: 8
Trên 2.5 bànAdmira Praha: 6Ceske Budejovice II: 8
Trên 3.5 bànAdmira Praha: 3Ceske Budejovice II: 8
Cả hai đội ghi bànAdmira Praha: 5Ceske Budejovice II: 6
Thắng bất ngờAdmira Praha: 1Ceske Budejovice II: 0
Thua bất ngờAdmira Praha: 0Ceske Budejovice II: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 9, 25
České Budějovice II0
Admira Praha0
05 thg 4, 25
České Budějovice II4
Admira Praha1
08 thg 9, 24
Admira Praha3
České Budějovice II6
16 thg 3, 24
České Budějovice II0
Admira Praha1
20 thg 8, 23
Admira Praha2
České Budějovice II1
08 thg 4, 23
České Budějovice II2
Admira Praha1
11 thg 9, 22
Admira Praha1
České Budějovice II1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 84-26 | 71 |
| 2 |
|
32 | 80-42 | 69 |
| 3 |
|
32 | 75-53 | 61 |
| 4 |
|
32 | 50-38 | 52 |
| 5 |
|
31 | 45-46 | 48 |
| 6 |
|
32 | 54-47 | 46 |
| 7 |
|
31 | 54-54 | 46 |
| 8 |
|
32 | 63-58 | 45 |
| 9 |
|
32 | 45-45 | 45 |
| 10 |
|
32 | 35-43 | 44 |
| 11 |
|
32 | 45-56 | 40 |
| 12 |
|
32 | 57-60 | 38 |
| 13 |
|
32 | 48-57 | 38 |
| 14 |
|
31 | 32-45 | 33 |
| 15 |
|
31 | 29-44 | 31 |
| 16 |
|
32 | 38-73 | 28 |
| 17 |
|
31 | 27-74 | 16 |
Promotion Playoffs
Relegation